4,6-dichloro-5-nitro-2-(propylsulfanyl)pyrimidine CAS:145783-14-8
4,6-dichloro-5-nitro-2-(propylsulfanyl)pyrimidine được sử dụng trong nhiều ứng dụng hóa học và dược phẩm do tầm quan trọng của nó như một chất trung gian trong tổng hợp hữu cơ. Vai trò của nó như một khối xây dựng quan trọng trong việc cấu tạo các phân tử hữu cơ phức tạp đã định vị nó như một thành phần thiết yếu trong việc phát triển các hợp chất dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và vật liệu có tính chất được điều chỉnh. Sự tham gia của hợp chất này trong các quy trình tổng hợp góp phần vào những tiến bộ trong việc khám phá thuốc, khoa học vật liệu và hóa học công nghiệp, hỗ trợ đổi mới và tiến bộ trong các lĩnh vực này. Hơn nữa, 4,6-dichloro-5-nitro-2-(propylsulfanyl)pyrimidine có liên quan đến hóa dược và phát triển thuốc. Tiềm năng của nó như một mô típ cấu trúc trong thiết kế các hợp chất hoạt tính sinh học đã thúc đẩy các nghiên cứu về tính chất dược lý và ứng dụng trị liệu của nó. Điều này đã dẫn đến việc khám phá các dẫn xuất và chất tương tự của hợp chất này về hoạt tính sinh học của chúng, đặc biệt là trong bối cảnh xác định các ứng cử viên thuốc mới và hiểu mối quan hệ cấu trúc-hoạt tính. Những nỗ lực này góp phần mở rộng không gian hóa học có sẵn cho việc khám phá thuốc và phát triển các tác nhân dược phẩm mới nhắm mục tiêu vào các bệnh và tình trạng khác nhau. Ngoài vai trò trong nghiên cứu dược phẩm, 4,6-dichloro-5-nitro-2-(propylsulfanyl)pyrimidine còn được sử dụng rộng rãi trong các phòng thí nghiệm học thuật và công nghiệp để khám phá các phản ứng hóa học, cơ chế phản ứng và phương pháp tổng hợp. Cấu trúc và khả năng phản ứng độc đáo của nó khiến nó trở thành mục tiêu hấp dẫn cho các nghiên cứu khoa học nhằm làm sáng tỏ các nguyên lý hóa học cơ bản và mở rộng bộ công cụ chuyển đổi hóa học hiện có. Thông qua các nghiên cứu như vậy, các nhà nghiên cứu thu được những hiểu biết góp phần vào sự tiến bộ của hóa học tổng hợp, kỹ thuật hóa học và các ngành khoa học liên quan, thúc đẩy sự đổi mới và tạo ra tri thức. Tóm lại, 4,6-dichloro-5-nitro-2-(propylsulfanyl)pyrimidine đóng vai trò là một công cụ đa năng và không thể thiếu trong tổng hợp hữu cơ, nghiên cứu dược phẩm và các nghiên cứu hóa học. Những đóng góp của nó vào việc tổng hợp các phân tử phức tạp, phát hiện thuốc và khám phá khoa học nhấn mạnh tác động của nó trong việc thúc đẩy sự đổi mới và tri thức trong các lĩnh vực hóa học, dược phẩm và khoa học vật liệu.
| Bố cục | C7H7Cl2N3O2S |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 145783-14-8 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |




![4-(5,6,7,8-tetrahydroimidazo[1,5-a]pyridin-5-yl)benzamide CAS:102676-43-7](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/HSUS81DS80Y35NTEZTU228.png)


![Tert-Butyl 4-(6-Bromo-[1,2,4]Triazolo[1,5-A]Pyridin-2-Yl)Piperidine-1-Carboxylate CAS:1422344-42-0](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/10WCKQ6EGR3DADJD9G104.png)
