(4aS,7aS)-Octahydro-1H-pyrrolo[3,4-b]pyridine CAS:151213-40-0
(4aS,7aS)-Octahydro-1H-pyrrolo[3,4-b]pyridine đóng vai trò then chốt trong nhiều ứng dụng công nghiệp nhờ các đặc tính hóa học độc đáo của nó. Trong ngành dược phẩm, nó đóng vai trò là chất trung gian quan trọng trong tổng hợp các hợp chất dược phẩm, bao gồm các ứng cử viên thuốc tiềm năng cho các rối loạn thần kinh, thuốc chống loạn thần và các chất tác động lên hệ thần kinh trung ương. Các đặc điểm cấu trúc và khả năng phản ứng của nó góp phần tạo ra các phân tử hữu cơ phức tạp cần thiết cho việc phát triển và sản xuất thuốc. Hơn nữa, trong lĩnh vực hóa chất nông nghiệp, (4aS,7aS)-octahydro-1H-pyrrolo[3,4-b]pyridine được sử dụng để sản xuất các hóa chất nông nghiệp tiên tiến như thuốc trừ sâu, thuốc diệt cỏ và thuốc diệt nấm. Việc kết hợp nó vào quá trình tổng hợp các hoạt chất góp phần vào hiệu quả của các sản phẩm nông nghiệp thiết yếu này, hỗ trợ bảo vệ cây trồng và kiểm soát dịch hại. Ngoài ra, hợp chất này còn được ứng dụng trong sản xuất các hóa chất chuyên dụng, đóng vai trò là khối xây dựng chính cho việc sản xuất nhiều hóa chất tinh khiết được sử dụng trong các ứng dụng đa dạng, bao gồm các chất trung gian dược phẩm, vật liệu chức năng và dung môi chuyên dụng. Cấu trúc độc đáo của nó cho phép phát triển các hợp chất có tính chất mong muốn cụ thể, có giá trị trong nhiều quy trình hóa học và ứng dụng vật liệu. Hơn nữa, (4aS,7aS)-octahydro-1H-pyrrolo[3,4-b]pyridine được sử dụng trong sản xuất các polyme và nhựa hiệu suất cao, nơi nó đóng vai trò là monome hoặc chất điều chỉnh phản ứng quan trọng để nâng cao hiệu suất và khả năng xử lý của vật liệu polyme. Việc kết hợp nó vào công thức polyme có thể dẫn đến cải thiện độ bền cơ học, độ ổn định nhiệt và khả năng chống va đập trong các sản phẩm thu được, làm cho nó trở thành một thành phần quan trọng trong việc phát triển các vật liệu chuyên dụng cho nhiều mục đích công nghiệp và thương mại khác nhau. Ngoài ra, hợp chất này đóng vai trò là khối xây dựng chiral có giá trị trong tổng hợp bất đối xứng và được sử dụng trong tổng hợp các chất xúc tác và phối tử đặc biệt cho các chuyển đổi hữu cơ, làm nổi bật tính linh hoạt của nó trong nhiều ứng dụng ở các ngành công nghiệp khác nhau. Nhìn chung, các ứng dụng đa dạng của (4aS,7aS)-octahydro-1H-pyrrolo[3,4-b]pyridine nhấn mạnh tầm quan trọng của nó như một thành phần nền tảng trong tổng hợp dược phẩm, hóa chất nông nghiệp, hóa chất chuyên dụng, polyme và vật liệu với nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau. Khả năng phản ứng độc đáo, đặc điểm cấu trúc và tính chất bất đối xứng của nó góp phần vào khả năng ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp, khiến nó trở thành một hợp chất có giá trị trong tổng hợp hóa học, phát triển sản phẩm và khoa học vật liệu.
| Bố cục | C8H13N |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | Bột trắng |
| Số CAS | 151213-40-0 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |

![(4aS,7aS)-Octahydro-1H-pyrrolo[3,4-b]pyridine CAS:151213-40-0 Hình ảnh nổi bật](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/6FOL1BS0UMD0X9Z40241.png)
![(4aS,7aS)-Octahydro-1H-pyrrolo[3,4-b]pyridine CAS:151213-40-0](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/6FOL1BS0UMD0X9Z40241-300x300.png)





