Icariin CAS:489-32-7
Icariin thường được sử dụng như một chất bổ sung dinh dưỡng để hỗ trợ nhiều khía cạnh sức khỏe. Chủ yếu được biết đến với đặc tính kích thích tình dục, nó thường được tìm kiếm vì tiềm năng thúc đẩy sức khỏe và sinh lực tình dục. Ngoài ra, icariin đã được nghiên cứu về ảnh hưởng tiềm năng của nó đối với sức khỏe xương, với một số nghiên cứu cho thấy tác động tích cực của nó đối với mật độ và sức mạnh của xương, khiến nó trở nên đáng quan tâm đối với những người tập trung vào sức khỏe xương khớp. Hơn nữa, các đặc tính chống oxy hóa được cho là của icariin đã dẫn đến việc nghiên cứu nó trong bối cảnh sức khỏe tế bào tổng thể và các vấn đề tiềm ẩn liên quan đến lão hóa. Cá nhân có thể cân nhắc việc kết hợp các chất bổ sung icariin vào thói quen chăm sóc sức khỏe của họ để có thể hỗ trợ các lĩnh vực sức khỏe này. Khi sử dụng các chất bổ sung icariin, điều quan trọng là phải tuân theo liều lượng khuyến cáo do nhà sản xuất hoặc chuyên gia chăm sóc sức khỏe cung cấp. Việc xem xét tình trạng sức khỏe cá nhân và bất kỳ bệnh lý hiện có nào là rất quan trọng khi kết hợp icariin vào chế độ bổ sung. Cũng như bất kỳ chất bổ sung dinh dưỡng nào khác, nên tham khảo ý kiến của các nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe trước khi sử dụng, đặc biệt đối với những người có vấn đề sức khỏe cụ thể hoặc những người đang dùng các loại thuốc khác. Thảo luận toàn diện với các chuyên gia có trình độ có thể cung cấp thông tin chi tiết về liều lượng thích hợp, tương tác tiềm ẩn và các khuyến nghị cá nhân hóa dựa trên tình trạng sức khỏe của từng cá nhân. Mặc dù icariin có tiềm năng hỗ trợ sức khỏe tình dục, mật độ xương và sức khỏe tế bào, việc sử dụng có trách nhiệm và đưa ra quyết định dựa trên thông tin đầy đủ là điều cần thiết để đạt được kết quả tối ưu.
| Bố cục | C33H40O15 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 489-32-7 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








