5-Metlylindole CAS:614-96-0
5-Methylindole, thường được gọi là skatole, có nhiều ứng dụng đa dạng trong nhiều ngành công nghiệp nhờ các đặc tính độc đáo của nó. Trong lĩnh vực nước hoa, nó được sử dụng như một thành phần quan trọng để tạo ra các nốt hương động vật và hoa cho nhiều loại nước hoa khác nhau. Hồ sơ mùi hương đặc trưng của nó làm cho nó trở nên có giá trị trong việc tạo ra các thành phần hương thơm phức tạp, đặc biệt là trong nước hoa cao cấp và các sản phẩm chăm sóc cá nhân sang trọng. Hơn nữa, 5-Methylindole còn được ứng dụng trong ngành dược phẩm. Nó được sử dụng làm tiền chất trong quá trình tổng hợp một số hợp chất dược phẩm và là khối xây dựng cho sự phát triển của các loại thuốc mới. Các nhà nghiên cứu đang khám phá các hoạt động dược lý tiềm năng của nó và nghiên cứu vai trò của nó trong hóa dược để tạo ra các tác nhân điều trị mới. Ngoài ra, 5-Methylindole còn có các ứng dụng công nghiệp trong sản xuất thuốc nhuộm, polyme và các dẫn xuất hóa học khác. Khả năng phản ứng hóa học và các đặc tính cấu trúc của nó làm cho nó phù hợp để kết hợp vào các quy trình công nghiệp khác nhau, góp phần vào quá trình tổng hợp các hợp chất hữu cơ và vật liệu được sử dụng trong các lĩnh vực đa dạng. Thêm vào đó, hợp chất này đã thu hút sự chú ý trong thực tiễn nông nghiệp. Các nghiên cứu đã chỉ ra sự tham gia của nó trong tương tác giữa thực vật và vi sinh vật và ảnh hưởng của nó đến sự phát triển của cây trồng. Do đó, nó đang được nghiên cứu để tìm kiếm các ứng dụng tiềm năng trong các công thức nông nghiệp và cải tạo đất nhằm tăng cường sức khỏe và năng suất cây trồng. Tóm lại, 5-Methylindole, hay skatole, là một hợp chất đa năng với các ứng dụng trong tạo hương thơm, tổng hợp dược phẩm, hóa học công nghiệp và tiềm năng trong đổi mới nông nghiệp. Các đặc tính độc đáo và khả năng phản ứng hóa học của nó làm cho nó trở thành một thành phần có giá trị trong nhiều sản phẩm và quy trình, góp phần vào tầm quan trọng của nó trong nhiều lĩnh vực.
| Bố cục | C9H9N |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 614-96-0 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








