Axit 5-sulfosalicylic dihydrat CAS:5965-83-3
Kết tủa protein: Axit 5-sulfosalicylic dihydrat thường được sử dụng để kết tủa protein từ các mẫu sinh học. Nó có thể giúp phân lập và tinh chế protein để phân tích thêm. Khả năng tạo phức chất không tan với protein của axit này làm cho nó hữu ích trong trường hợp này.
Định lượng protein: Axit 5-sulfosalicylic dihydrat có thể được sử dụng trong các xét nghiệm để đo nồng độ protein trong các mẫu sinh học như nước tiểu, huyết thanh hoặc dịch chiết tế bào. Nó tạo thành một phức hợp ổn định với protein, cho phép định lượng chúng thông qua các phương pháp đo màu hoặc đo quang phổ.
Tách chiết axit nucleic: Axit này cũng có thể được sử dụng trong các quy trình tách chiết axit nucleic. Nó giúp kết tủa protein và các tạp chất khác, để lại axit nucleic tinh khiết có thể được phân tích thêm hoặc sử dụng trong các thí nghiệm sinh học phân tử.
Các xét nghiệm enzyme: Axit 5-sulfosalicylic dihydrat thường được sử dụng để đo hoạt tính enzyme. Nó có thể giúp xác định động học enzyme, nghiên cứu ức chế và các xét nghiệm enzyme khác bằng cách kết tủa protein và các chất gây nhiễu, cho phép đo hoạt tính enzyme một cách đặc hiệu.
Phân tích thuốc: Axit này có thể được sử dụng trong các xét nghiệm thuốc, đặc biệt là đối với các loại thuốc tạo phức hợp với protein. Nó giúp phân lập và định lượng thuốc bằng cách kết tủa các phức hợp protein-thuốc, cho phép tách chúng khỏi các chất gây nhiễu khác.
Ứng dụng chẩn đoán: Axit 5-sulfosalicylic dihydrat được sử dụng trong nhiều kỹ thuật chẩn đoán khác nhau, chẳng hạn như xét nghiệm protein trong nước tiểu hoặc sàng lọc một số bệnh nhất định. Nó cho phép phát hiện hoặc định lượng các protein hoặc dấu ấn sinh học cụ thể liên quan đến một số tình trạng bệnh lý nhất định.
| Bố cục | C7H10O8S |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | Bột trắng |
| Số CAS | 5965-83-3 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








