Muối amoni của axit 8-anilino-1-naphthalenesulfonic CAS:28836-03-5
Chất chỉ thị pH: Hợp chất này có sự dịch chuyển đỉnh phát xạ huỳnh quang tùy thuộc vào độ pH của dung dịch mà nó nằm trong đó. Tính chất này làm cho nó hữu ích như một chất chỉ thị pH trong nhiều ứng dụng khác nhau, chẳng hạn như theo dõi sự thay đổi pH trong các mẫu sinh học hoặc nghiên cứu các phản ứng enzyme.
Phân tích cấu hình protein: Muối amoni của axit 8-anilino-1-naphthalenesulfonic có thể liên kết với protein và trải qua sự thay đổi về cường độ huỳnh quang hoặc các đặc tính quang phổ tùy thuộc vào cấu hình của protein. Điều này làm cho nó trở thành một công cụ hữu ích để nghiên cứu sự gấp nếp, biến tính và thay đổi cấu hình của protein.
Tương tác protein-ligand: Hợp chất này cũng có thể được sử dụng để nghiên cứu tương tác protein-ligand. Bằng cách liên kết với protein và trải qua sự thay đổi huỳnh quang khi liên kết với ligand, nó cho phép các nhà nghiên cứu điều tra ái lực liên kết, động học và cơ chế hoạt động của các ligand khác nhau.
Phát hiện ion: Muối amoni của axit 8-anilino-1-naphthalenesulfonic đã được sử dụng để phát hiện và định lượng các ion kim loại khác nhau, chẳng hạn như canxi, magiê và kẽm. Tính chất huỳnh quang của hợp chất này có thể được điều chỉnh bởi sự hiện diện của các ion này, cung cấp một phương pháp nhạy và chọn lọc để phát hiện chúng.
Giám sát môi trường: Hợp chất này đã được sử dụng cho mục đích giám sát môi trường, chẳng hạn như phát hiện chất gây ô nhiễm và theo dõi sự thay đổi chất lượng nước. Tính chất huỳnh quang của nó cho phép phát hiện nhanh chóng và nhạy bén các chất gây ô nhiễm trong mẫu nước.
Hóa học phân tích: Muối amoni của axit 8-anilino-1-naphthalenesulfonic cũng được sử dụng trong nhiều kỹ thuật phân tích khác nhau, chẳng hạn như quang phổ huỳnh quang và sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC), để định lượng và xác định đặc tính của các hợp chất trong hỗn hợp phức tạp.
| Bố cục | C16H16N2O3S |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | Bột màu xanh lá cây |
| Số CAS | 28836-03-5 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








