Abiraterone CAS:154229-19-3
Abiraterone chủ yếu được sử dụng trong điều trị ung thư để quản lý ung thư tuyến tiền liệt kháng hormone di căn (mCRPC). Là một chất ức chế mạnh quá trình tổng hợp androgen, nó nhắm vào enzyme CYP17A1, rất quan trọng trong sản xuất testosterone và các androgen khác. Bằng cách ngăn chặn enzyme này, abiraterone ức chế sản xuất androgen cả ở tinh hoàn và trong chính khối u, do đó làm giảm nồng độ androgen thúc đẩy sự phát triển của ung thư tuyến tiền liệt. Về mặt lâm sàng, abiraterone được dùng đường uống kết hợp với prednisone hoặc prednisolone để giảm thiểu các tác dụng phụ tiềm ẩn. Phác đồ điều trị này đã chứng minh hiệu quả đáng kể trong việc cải thiện tỷ lệ sống sót tổng thể và làm chậm tiến triển bệnh ở những bệnh nhân ung thư tuyến tiền liệt giai đoạn cuối đã từng được điều trị bằng liệu pháp ức chế androgen (ADT). Hơn nữa, tác động điều trị của abiraterone còn mở rộng ra ngoài mCRPC. Nghiên cứu đang tiếp tục khám phá tiềm năng của nó trong các giai đoạn sớm hơn của ung thư tuyến tiền liệt và kết hợp với các phương pháp điều trị khác như hóa trị và các liệu pháp nhắm mục tiêu mới. Cơ chế hoạt động và lợi ích lâm sàng của nó tiếp tục được nghiên cứu trong nhiều thử nghiệm lâm sàng khác nhau để tối ưu hóa kết quả điều trị và chăm sóc bệnh nhân. Tóm lại, abiraterone là một cột mốc quan trọng trong điều trị ung thư, đặc biệt là trong quản lý ung thư tuyến tiền liệt. Khả năng ức chế sản xuất androgen của thuốc mang đến phương pháp điều trị nhắm mục tiêu cho các khối u nhạy cảm với hormone, giúp bệnh nhân kéo dài thời gian sống và cải thiện chất lượng cuộc sống. Những tiến bộ liên tục và các nghiên cứu lâm sàng nhấn mạnh vai trò quan trọng của thuốc trong việc phát triển các chiến lược điều trị ung thư, hứa hẹn những hướng đi mới cho chăm sóc ung thư cá nhân hóa.
| Bố cục | C19H28O5 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 154229-19-3 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








