Acylase từ chi Aspergillus CAS:9012-37-7
Thủy phân bằng enzyme: Acylase xúc tác quá trình thủy phân các hợp chất acyl, dẫn đến sự phân tách các nhóm acyl khỏi các chất nền khác nhau. Phản ứng enzyme này được sử dụng trong nhiều lĩnh vực, bao gồm công nghệ sinh học, hóa sinh và dược phẩm.
Ngành công nghiệp dược phẩm: Các enzyme acylase từ chi Aspergillus được ứng dụng trong tổng hợp và biến đổi các chất trung gian dược phẩm. Chúng được sử dụng trong sản xuất kháng sinh, axit amin và các hợp chất thiết yếu khác. Các enzyme này góp phần vào sự phát triển của thuốc, giúp các quy trình hiệu quả hơn và tiết kiệm chi phí hơn.
Ngành công nghiệp hương liệu và mùi hương: Các enzyme acylase được sử dụng trong ngành công nghiệp hương liệu và mùi hương để tổng hợp các hợp chất acyl hóa đặc hiệu, góp phần tạo nên hương thơm và vị tổng thể của nhiều sản phẩm khác nhau. Các enzyme này hỗ trợ sản xuất hương liệu, mùi hương và phụ gia thực phẩm, nâng cao chất lượng và độ hấp dẫn của sản phẩm cuối cùng.
Xúc tác sinh học: Các enzyme acylase đã được nghiên cứu và sử dụng rộng rãi trong các phản ứng xúc tác sinh học. Khả năng xúc tác các biến đổi hóa học cụ thể của chúng khiến chúng trở thành công cụ quý giá cho việc sản xuất hóa chất tinh khiết, nhiên liệu sinh học và nhựa sinh học. Các enzyme acylase từ nấm Aspergillus đã được sử dụng trong các ứng dụng này nhờ tính ổn định, tính chọn lọc và khả năng phân biệt nhiều loại chất nền khác nhau.
Ứng dụng trong môi trường: Các enzyme acylase đã được nghiên cứu về tiềm năng ứng dụng trong công nghệ sinh học môi trường. Các enzyme này đóng vai trò quan trọng trong việc phân hủy các hợp chất acyl hóa, chẳng hạn như thuốc trừ sâu và chất ô nhiễm công nghiệp. Acylase từ nấm Aspergillus góp phần vào các nỗ lực xử lý sinh học bằng cách phân giải các chất độc hại và hỗ trợ khử độc cho môi trường bị ô nhiễm.
| Bố cục | C30H34Cl2N4O |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | Bột màu vàng |
| Số CAS | 9012-37-7 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |




![5-BROMO-2,3-DIHYDROTHIENO[3,4-B][1,4]DIOXINE CAS:302554-82-1](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/CMGYQWFMYMAW61CV3X4.png)
![4-[4-[(5S)-5-(Aminomethyl)-2-oxo-1,3-oxazolidin-3-yl]phenyl]morpholin-3-one hydrochloride CAS:898543-06-1](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/2W@B12MJ@MSRC1F7ZFH22.png)


