Allantoin CAS:97-59-6
Trong các sản phẩm chăm sóc da và chăm sóc cá nhân, allantoin hoạt động như một chất dưỡng ẩm hiệu quả, giúp duy trì độ ẩm cho da bằng cách hút và giữ ẩm. Đặc tính giữ ẩm của nó rất có lợi cho những người có làn da khô, nhạy cảm hoặc thô ráp, mang lại sự dịu nhẹ và cải thiện kết cấu da. Hơn nữa, tác dụng tẩy tế bào chết nhẹ nhàng và làm bong tróc lớp sừng của allantoin giúp làm mềm và làm mịn các vùng da thô ráp, dẫn đến sự phục hồi tổng thể của da và cải thiện vẻ ngoài. Ngoài ra, đặc tính tái tạo của allantoin hỗ trợ chữa lành vết thương và phục hồi mô, làm cho nó phù hợp để được đưa vào các sản phẩm được thiết kế để điều trị các vết bỏng nhẹ, vết cắt và trầy xước. Nó đẩy nhanh quá trình chữa lành tự nhiên bằng cách kích thích sự tăng sinh tế bào và thúc đẩy sự hình thành mô mới khỏe mạnh, do đó giúp phục hồi làn da bị tổn thương. Bên cạnh các ứng dụng bôi ngoài da, allantoin còn được sử dụng trong các công thức chăm sóc tóc để dưỡng và tăng cường sức khỏe cho tóc và da đầu. Bằng cách dưỡng ẩm và làm dịu da đầu, nó giúp giảm khô, ngứa và bong tróc, góp phần vào sức khỏe tổng thể của da đầu và cải thiện chất lượng tóc. Nhìn chung, những lợi ích đa dạng của allantoin bao gồm dưỡng ẩm, tái tạo da và làm lành vết thương, khiến nó trở thành một thành phần không thể thiếu trong nhiều sản phẩm chăm sóc da, tóc và mỹ phẩm. Đặc tính dịu nhẹ nhưng hiệu quả của nó đáp ứng được nhiều vấn đề về da và tóc, đưa nó trở thành một thành phần đa năng và được ưa chuộng trong ngành công nghiệp chăm sóc cá nhân.
| Bố cục | C4H6N4O3 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 97-59-6 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








![2,8-Diazabicyclo[4.3.0]nonane CAS:151213-42-2](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/VMLV8UWXAZ0XBLS6M188.png)