Amikacin base CAS:37517-28-5
Amikacin base chủ yếu được sử dụng trong y tế để điều trị nhiều loại nhiễm trùng khác nhau, bao gồm nhiễm trùng đường hô hấp, nhiễm trùng đường tiết niệu, nhiễm trùng huyết và các nhiễm trùng nghiêm trọng mắc phải trong bệnh viện. Thuốc thường được dành cho các trường hợp các loại kháng sinh khác đã cho thấy sự kháng thuốc hoặc khi biết rõ các tác nhân gây bệnh cụ thể nhạy cảm với hoạt tính kháng khuẩn của thuốc. Các chuyên gia chăm sóc sức khỏe sẽ tiêm amikacin base qua đường tĩnh mạch hoặc tiêm bắp để đảm bảo phân bố toàn thân hiệu quả và nồng độ điều trị tại vị trí nhiễm trùng. Liều lượng và thời gian điều trị bằng amikacin base được xác định dựa trên loại nhiễm trùng, cân nặng của bệnh nhân, chức năng thận và kết quả xét nghiệm độ nhạy cảm của vi khuẩn. Do nguy cơ gây độc thận và độc tai liên quan đến các loại kháng sinh aminoglycoside như amikacin base, việc theo dõi chặt chẽ chức năng thận và tình trạng thính giác là rất cần thiết trong suốt quá trình điều trị để giảm thiểu các tác dụng phụ. Có thể tiến hành xét nghiệm máu định kỳ để đánh giá nồng độ thuốc và điều chỉnh liều lượng khi cần thiết để duy trì hiệu quả điều trị đồng thời giảm thiểu nguy cơ độc tính. Amikacin base chỉ nên được sử dụng dưới sự giám sát của các chuyên gia chăm sóc sức khỏe, những người có thể cung cấp hướng dẫn liều lượng thích hợp, theo dõi đáp ứng điều trị và xử lý bất kỳ phản ứng phụ nào có thể xảy ra trong quá trình điều trị. Tuân thủ phác đồ điều trị và chú trọng đến các vấn đề an toàn là rất quan trọng để tối đa hóa lợi ích điều trị của amikacin base đồng thời giảm thiểu rủi ro liên quan đến việc sử dụng thuốc.
| Bố cục | C22H43N5O13 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 37517-28-5 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








