Amin, cocoalkyl CAS:61788-46-3
Các amin, cụ thể là amin cocoalkyl, được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng khác nhau ở nhiều ngành công nghiệp. Một ứng dụng chính là trong công thức sản phẩm chăm sóc cá nhân như dầu gội, dầu xả và sữa tắm. Amin cocoalkyl đóng vai trò là thành phần chính trong các sản phẩm này, góp phần tạo bọt và làm sạch, đồng thời hoạt động như chất làm mềm, giúp giữ ẩm và mang lại cảm giác mềm mại, mượt mà cho da và tóc. Trong lĩnh vực sản phẩm tẩy rửa gia dụng và công nghiệp, amin cocoalkyl hoạt động như chất hoạt động bề mặt không ion và được sử dụng trong chất tẩy rửa quần áo, nước rửa chén và chất tẩy rửa đa năng. Khả năng giảm sức căng bề mặt của chúng cho phép loại bỏ bụi bẩn và dầu mỡ hiệu quả, mang lại hiệu suất làm sạch vượt trội. Hơn nữa, các amin này được sử dụng thiết yếu trong lĩnh vực nông nghiệp như chất phụ gia trong công thức thuốc trừ sâu. Bằng cách hỗ trợ phân tán và bám dính thuốc trừ sâu trên bề mặt cây trồng, chúng tăng cường hiệu quả của các sản phẩm bảo vệ cây trồng và góp phần cải thiện việc kiểm soát sâu bệnh và năng suất cây trồng nói chung. Tính chất nhũ hóa của các amin cocoalkyl khiến chúng trở thành thành phần quý giá trong sản xuất dung dịch gia công kim loại, nơi chúng hỗ trợ tạo thành nhũ tương dầu trong nước ổn định. Ngoài ra, đặc tính ức chế ăn mòn của chúng được tận dụng trong sản xuất chất chống gỉ và chất bôi trơn, bảo vệ bề mặt kim loại khỏi sự xuống cấp và mài mòn. Các amin cocoalkyl cũng được sử dụng trong ngành công nghiệp dầu khí, đặc biệt là trong các hoạt động khoan và sản xuất. Tính chất hoạt động bề mặt của chúng hỗ trợ quá trình nhũ hóa hỗn hợp dầu và nước, tạo điều kiện thuận lợi cho việc khai thác và vận chuyển dầu thô và khí tự nhiên. Tóm lại, các amin, cocoalkyl, đóng vai trò then chốt trong công thức của các sản phẩm chăm sóc cá nhân, chất tẩy rửa gia dụng, hóa chất nông nghiệp, dung dịch gia công kim loại và trong lĩnh vực dầu khí. Các đặc tính đa năng của chúng như chất hoạt động bề mặt, chất nhũ hóa và chất ức chế ăn mòn khiến chúng trở nên không thể thiếu trong nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau.
| Bố cục | C38H46N2O8 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 61788-46-3 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








