Muối natri Ampicillin CAS:69-52-3
Muối natri ampicillin được sử dụng rộng rãi trong lâm sàng để điều trị các bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn như nhiễm trùng đường hô hấp, nhiễm trùng đường tiết niệu, viêm màng não và nhiễm trùng huyết. Thuốc có hiệu quả chống lại cả vi khuẩn Gram dương và Gram âm, bao gồm Escherichia coli, Haemophilus influenzae và Streptococcus pneumoniae, cùng nhiều loại khác. Các chuyên gia chăm sóc sức khỏe sẽ tiêm muối natri ampicillin qua đường tĩnh mạch hoặc tiêm bắp để đạt được nồng độ điều trị trong máu và tại vị trí nhiễm trùng. Việc điều chỉnh liều lượng có thể cần thiết dựa trên loại nhiễm trùng, mức độ nghiêm trọng, tuổi tác, cân nặng, chức năng thận và kết quả xét nghiệm độ nhạy cảm của bệnh nhân. Bệnh nhân được khuyên nên hoàn thành toàn bộ liệu trình điều trị bằng muối natri ampicillin theo chỉ định của các chuyên gia chăm sóc sức khỏe để đảm bảo loại bỏ nhiễm trùng và giảm nguy cơ phát triển kháng thuốc kháng sinh. Tuân thủ lịch trình dùng thuốc và kỹ thuật sử dụng đúng cách rất quan trọng để đạt được kết quả điều trị tối ưu. Các tác dụng phụ thường gặp liên quan đến muối natri ampicillin bao gồm rối loạn tiêu hóa, phản ứng dị ứng và tiêu chảy do kháng sinh. Theo dõi các tác dụng phụ và báo cáo kịp thời cho các chuyên gia chăm sóc sức khỏe có thể giúp quản lý các vấn đề tiềm ẩn này và đảm bảo việc sử dụng muối natri ampicillin an toàn và hiệu quả trong điều trị nhiễm trùng do vi khuẩn. Bằng cách tận dụng đặc tính kháng khuẩn của muối natri ampicillin, các chuyên gia chăm sóc sức khỏe có thể điều trị nhiều loại nhiễm trùng do vi khuẩn, góp phần cải thiện kết quả điều trị cho bệnh nhân và quản lý hiệu quả các bệnh truyền nhiễm.
| Bố cục | C16H20N3NaO4S |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 69-52-3 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








