Avibactam natri CAS:1192491-61-4
Avibactam natri được sử dụng trong thực tiễn lâm sàng như một chất ức chế beta-lactamase để khôi phục hiệu quả của một số loại kháng sinh chống lại vi khuẩn kháng đa thuốc. Nó thường được kết hợp với các kháng sinh như ceftazidime để tạo ra các phối hợp liều cố định nhắm vào phổ rộng các tác nhân gây bệnh Gram âm, bao gồm Enterobacteriaceae và Pseudomonas aeruginosa. Các nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe kê đơn kháng sinh có chứa avibactam natri cho các trường hợp nhiễm trùng ổ bụng phức tạp, nhiễm trùng đường tiết niệu, viêm phổi mắc phải tại bệnh viện và các bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn nghiêm trọng khác gây ra bởi các vi sinh vật kháng kháng sinh thông thường. Việc bổ sung avibactam natri giúp khắc phục các cơ chế kháng thuốc của vi khuẩn, khôi phục hiệu quả của kháng sinh trong việc chống lại các bệnh nhiễm trùng khó điều trị. Liều lượng sử dụng avibactam natri được điều chỉnh dựa trên loại nhiễm trùng cụ thể, các yếu tố của bệnh nhân, kết quả xét nghiệm độ nhạy cảm và sự kết hợp kháng sinh được sử dụng. Theo dõi chặt chẽ đáp ứng điều trị, mô hình độ nhạy cảm của vi khuẩn và các tác dụng phụ tiềm ẩn là điều cần thiết để đảm bảo kết quả điều trị tối ưu và giảm thiểu nguy cơ thất bại điều trị. Các tác dụng phụ liên quan đến kháng sinh chứa avibactam natri có thể bao gồm rối loạn tiêu hóa, phản ứng quá mẫn và các rủi ro liên quan đến việc sử dụng đồng thời kháng sinh khác. Các nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe phải xem xét các đặc điểm riêng của bệnh nhân và tương tác thuốc khi kê đơn kết hợp các loại thuốc này để tối ưu hóa hiệu quả điều trị và độ an toàn. Bằng cách kết hợp avibactam natri với các loại kháng sinh thích hợp, các chuyên gia chăm sóc sức khỏe có thể giải quyết hiệu quả các bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn đa kháng thuốc, mang đến cho bệnh nhân các lựa chọn điều trị thay thế và cải thiện kết quả lâm sàng trong quản lý các bệnh truyền nhiễm phức tạp.
| Bố cục | C7H12N3NaO6S |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 1192491-61-4 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |



![4,4′-[1,4-Phenylenebis(oxy)]bis[3-(trifluoromethyl)aniline] CAS:94525-05-0](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/EF_2@EXV4CQVMX22.png)

![dinatri 4-[3-metyl-N-(4-sulfonatobutyl)anilino]butan-1-sulfonat CAS:127544-88-1](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/图片223.png)


