Azlocillin CAS:37091-66-0
Azlocillin được sử dụng trong y học để điều trị các nhiễm trùng nghiêm trọng do vi khuẩn nhạy cảm gây ra, bao gồm viêm phổi bệnh viện, nhiễm trùng ổ bụng, nhiễm trùng da và mô mềm, và nhiễm trùng đường tiết niệu. Phổ hoạt động rộng của thuốc giúp nó hiệu quả chống lại nhiều tác nhân gây bệnh khác nhau, chẳng hạn như Pseudomonas aeruginosa và các vi khuẩn Gram âm kháng đa thuốc khác. Các nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe có thể kê đơn azlocillin dựa trên kết quả xét nghiệm độ nhạy cảm, mức độ nghiêm trọng của nhiễm trùng, các yếu tố của bệnh nhân và vi sinh vật gây bệnh nghi ngờ. Việc điều chỉnh liều lượng thường là cần thiết, xem xét các yếu tố như chức năng thận, cân nặng và loại nhiễm trùng cụ thể đang được điều trị. Theo dõi chặt chẽ đáp ứng điều trị và các tác dụng phụ tiềm ẩn, chẳng hạn như phản ứng quá mẫn, rối loạn tiêu hóa và tiêu chảy do kháng sinh, là rất cần thiết trong quá trình điều trị bằng azlocillin. Việc điều chỉnh liều lượng kịp thời và xem xét các phương pháp điều trị thay thế có thể được chỉ định dựa trên đáp ứng của từng bệnh nhân và kết quả vi sinh. Việc sử dụng azlocillin một cách thận trọng theo hướng dẫn kê đơn và nguyên tắc quản lý kháng sinh là rất quan trọng để tối ưu hóa kết quả điều trị, giảm thiểu nguy cơ phát triển kháng thuốc và tăng cường an toàn cho bệnh nhân. Bằng cách tận dụng đặc tính kháng khuẩn của azlocillin, các chuyên gia chăm sóc sức khỏe có thể chống lại hiệu quả các bệnh nhiễm trùng khó điều trị do vi khuẩn nhạy cảm gây ra, góp phần cải thiện việc chăm sóc bệnh nhân và quản lý các bệnh truyền nhiễm.
| Bố cục | C20H23N5O6S |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 37091-66-0 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








![[1,1'-bicyclohexyl]-4,4′-diol CAS:20601-38-1](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/8NS8DBIRAVXN0VCLT48.png)