Bari(II)isopropoxit CAS:24363-37-9
Barium(II)isopropoxide có nhiều ứng dụng trong khoa học hóa học và vật liệu. Nó được sử dụng làm tiền chất để tổng hợp các màng mỏng chứa bari, chẳng hạn như bari titanat, được sử dụng trong các thiết bị điện tử và tụ điện. Ngoài ra, nó còn đóng vai trò là chất xúc tác trong các phản ứng hữu cơ, bao gồm cả sản xuất este và ete. Hợp chất này cũng hoạt động như một chất ổn định và chất liên kết ngang trong hóa học polyme, góp phần tăng cường các tính chất cơ học và nhiệt của polyme. Hơn nữa, Barium(II)isopropoxide được sử dụng trong việc điều chế các vật liệu nano gốc bari với các tính chất quang học và từ tính độc đáo, làm cho nó trở nên có giá trị trong lĩnh vực công nghệ nano. Khả năng xúc tác sự hình thành các hợp chất hữu cơ và vô cơ phức tạp khiến nó trở thành một thuốc thử thiết yếu trong nghiên cứu và phát triển các vật liệu tiên tiến. Nhìn chung, Barium(II)isopropoxide đóng vai trò quan trọng trong nhiều ứng dụng công nghiệp và khoa học, góp phần vào sự tiến bộ của công nghệ vật liệu và hóa học.
| Bố cục | Ba(OiPr)2 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 24363-37-9 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |






![Axit 5-pyriMidinecarboxylic, 4-[[(3-chloro-4-Methoxyphenyl)Methyl]aMino]-2-[(2S)-2-(hydroxyMethyl)-1-pyrrolidinyl]-, este etyl CAS:330785-83-6](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/NIQ7288PPWVEXNL@IMY275.png)

