BCIP-Toluidine)5-Bromo-4-chloro-3-indolylphosphate-p-toluidine salt CAS:6578-06-9
Phương pháp Western blotting: BCIP được sử dụng để phát hiện và hiển thị các protein được chuyển lên màng sau khi điện di trên gel. Kháng thể thứ cấp liên hợp với phosphatase kiềm được sử dụng để liên kết với kháng thể chính, và quá trình ủ tiếp theo với BCIP sẽ tạo ra kết tủa màu xanh lam tại vị trí các dải protein.
Phương pháp nhuộm mô miễn dịch: BCIP được sử dụng trong kỹ thuật nhuộm mô miễn dịch để phát hiện sự hiện diện của các protein cụ thể trong mô. Kháng thể thứ cấp liên hợp với phosphatase kiềm được sử dụng để liên kết với kháng thể chính, và quá trình xử lý bằng BCIP tạo ra màu xanh lam khi có mặt enzyme, cho thấy vị trí của protein trong mẫu mô.
Lai ghép tại chỗ: BCIP cũng được sử dụng để phát hiện trình tự axit nucleic trong mô hoặc tế bào đã cố định. Các đầu dò lai ghép được gắn nhãn bằng phosphatase kiềm, và khi thêm BCIP, sự hiện diện của mRNA hoặc DNA mục tiêu được biểu thị bằng sự xuất hiện màu xanh lam.
| Bố cục | C8H6BrClNO4P.C7H9N |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | Bột trắng |
| Số CAS | 6578-06-9 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |






![5-[(5-Nitro-2-thiazolyl)thio]-1,3,4-thiadiazol-2-amine CAS:40045-50-9](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/0ANLZFQ@KTD4RBHT8A127.png)

