Benzamidinehydrochloride CAS:1670-14-0
Benzamidine hydrochloride có nhiều ứng dụng quan trọng trong lĩnh vực sinh hóa và dược lý. Một trong những công dụng chính của nó là chất ức chế protease trong các thí nghiệm trong phòng thí nghiệm và các quy trình công nghiệp. Serine protease đóng vai trò quan trọng trong các hệ thống sinh học, và benzamidine hydrochloride ức chế hiệu quả hoạt động của chúng, làm cho nó trở thành một công cụ quý giá để nghiên cứu chức năng enzyme và các con đường phân hủy protein. Ngoài ra, benzamidine hydrochloride được sử dụng trong quá trình tinh chế và phân lập protein. Bằng cách ngăn chặn hoạt động của serine protease, benzamidine hydrochloride giúp ngăn ngừa sự phân hủy protein trong quá trình tinh chế, đảm bảo tính toàn vẹn và ổn định của các protein mục tiêu. Hơn nữa, hợp chất này được sử dụng trong việc phát hiện và phát triển thuốc để sàng lọc các chất ức chế hoặc chất hoạt hóa tiềm năng của serine protease. Hiểu được cơ chế hoạt động của các enzyme này có thể dẫn đến việc thiết kế các tác nhân điều trị mới cho nhiều bệnh khác nhau, bao gồm ung thư, viêm nhiễm và rối loạn đông máu. Hơn nữa, benzamidine hydrochloride được sử dụng trong các xét nghiệm sinh hóa để nghiên cứu vai trò của serine protease trong các quá trình sinh lý và bệnh lý. Sự ức chế chọn lọc của nó cho phép các nhà nghiên cứu phân tích các con đường tín hiệu phức tạp và các cơ chế điều hòa liên quan đến các enzyme phân giải protein. Nhìn chung, benzamidine hydrochloride đóng vai trò là công cụ đa năng trong nghiên cứu sinh hóa, cho phép các nhà khoa học nghiên cứu sinh học protease, chức năng protein và các mục tiêu thuốc. Cơ chế hoạt động chính xác và tính ứng dụng rộng rãi của nó khiến nó trở thành một thuốc thử không thể thiếu trong nhiều lĩnh vực khoa học khác nhau.
| Bố cục | C14H15ClN2O |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 1670-14-0 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








