Bis(2-chloroethyl)aminehydrochloride CAS:821-48-7
Bis(2-chloroethyl)amine hydrochloride có nhiều ứng dụng quan trọng trong ung thư học và hóa trị liệu. Là một chất alkyl hóa, nó can thiệp vào quá trình sao chép DNA và phân chia tế bào, khiến nó gây độc cho các tế bào tăng sinh nhanh, bao gồm cả tế bào ung thư. Tính chất này đã dẫn đến sự phát triển của các hợp chất nitrogen mustard như các tác nhân hóa trị liệu để điều trị nhiều bệnh lý tân sinh khác nhau. Một trong những ứng dụng chính của bis(2-chloroethyl)amine hydrochloride là trong điều trị một số loại ung thư, chẳng hạn như u lympho, bệnh bạch cầu và u rắn. Bằng cách làm tổn thương DNA của tế bào ung thư, hợp chất này có thể gây chết tế bào và ức chế sự phát triển của khối u, giúp thu nhỏ hoặc loại bỏ các khối u ác tính trong các mô bị ảnh hưởng. Hơn nữa, bis(2-chloroethyl)amine hydrochloride được sử dụng trong các phòng thí nghiệm nghiên cứu để nghiên cứu cơ chế hoạt động của các chất alkyl hóa và khám phá các ứng dụng điều trị tiềm năng của chúng. Các nhà khoa học nghiên cứu sự tương tác phân tử giữa các hợp chất nitrogen mustard và các thành phần tế bào để cải thiện các chiến lược điều trị ung thư và phát triển các loại thuốc hiệu quả hơn. Ngoài ra, hợp chất này được sử dụng trong các nghiên cứu tiền lâm sàng và thử nghiệm lâm sàng để đánh giá hiệu quả và độ an toàn của nó ở bệnh nhân ung thư. Bằng cách đánh giá hồ sơ dược lý và hoạt tính chống khối u của bis(2-chloroethyl)amine hydrochloride, các nhà nghiên cứu hướng đến việc xác định vai trò của nó trong thực tiễn ung thư hiện đại và tối ưu hóa phác đồ điều trị cho các bệnh ác tính cụ thể. Tóm lại, bis(2-chloroethyl)amine hydrochloride đóng vai trò quan trọng trong điều trị ung thư và nghiên cứu y sinh học, mang đến những khả năng mới để chống lại các bệnh ác tính và nâng cao hiểu biết của chúng ta về các tác nhân chống ung thư. Tính độc hại chọn lọc của nó đối với tế bào ung thư nhấn mạnh tầm quan trọng của nó trong việc phát triển các phương pháp điều trị mới nhằm cải thiện kết quả điều trị và chất lượng cuộc sống của bệnh nhân.
| Bố cục | C4H10Cl2N2·HCl |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 821-48-7 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








