Axit beta-nicotinamide adenine dinucleotide phosphoric CAS:53-59-8
Sinh tổng hợp: NADPH cần thiết cho quá trình sản xuất các đại phân tử như lipid, axit amin và nucleotide.
Bảo vệ chống oxy hóa: NADPH tham gia vào quá trình tái tạo các chất chống oxy hóa như glutathione, giúp bảo vệ tế bào khỏi tổn thương do oxy hóa.
Giải độc: NADPH được sử dụng trong một số phản ứng enzyme giúp giải độc và loại bỏ các hợp chất có hại.
Nghiên cứu: NADP+ và NADPH được sử dụng rộng rãi trong các nghiên cứu thí nghiệm để điều tra các con đường trao đổi chất khác nhau, phản ứng enzyme và các quá trình tế bào.
| Bố cục | C21H28N7O17P3 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | Bột trắng |
| Số CAS | 53-59-8 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |
Hãy viết tin nhắn của bạn vào đây và gửi cho chúng tôi.








