Bethahistinemethanesulfonate CAS:54856-23-4
Bethahistinemethanesulfonate chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực y tế, đặc biệt là nhờ lợi ích điều trị các rối loạn tiền đình như bệnh Meniere và các bệnh lý liên quan đến thăng bằng khác. Bệnh Meniere bao gồm các cơn chóng mặt, ù tai và giảm thính lực, do bất thường về dịch trong tai trong. Việc sử dụng Bethahistinemethanesulfonate có thể giúp giảm bớt các triệu chứng này bằng cách tăng lưu lượng máu đến tai trong, từ đó ổn định hệ thống tiền đình và giảm tần suất cũng như mức độ nghiêm trọng của các cơn chóng mặt. Ngoài các rối loạn tiền đình, Bethahistinemethanesulfonate cũng có thể có lợi trong điều trị các bệnh lý khác liên quan đến suy giảm tuần hoàn. Bằng cách hoạt động như một chất giãn mạch, nó giúp cải thiện lưu lượng máu đến các mô khác nhau, rất hữu ích cho bệnh nhân mắc các bệnh mạch máu ngoại biên. Sự cải thiện tuần hoàn này có thể tăng cường cung cấp oxy và chất dinh dưỡng đến các vùng bị ảnh hưởng, thúc đẩy quá trình chữa lành và chức năng tốt hơn. Hơn nữa, nghiên cứu đã chỉ ra các ứng dụng tiềm năng của Bethahistinemethanesulfonate trong bảo vệ thần kinh và tăng cường nhận thức. Tác dụng của nó như một chất chủ vận thụ thể histamine cho thấy nó có thể đóng vai trò trong việc điều chỉnh sự giải phóng chất dẫn truyền thần kinh, từ đó ảnh hưởng đến các quá trình nhận thức và mang lại hiệu quả bảo vệ thần kinh trong các bệnh thoái hóa thần kinh. Hợp chất này cũng có thể được xem xét sử dụng trong các bối cảnh khác, chẳng hạn như trong điều trị một số phản ứng dị ứng do hoạt tính histamine của nó. Tuy nhiên, việc ứng dụng nó trong lĩnh vực này cần nghiên cứu và xác nhận thêm. Nhìn chung, Bethahistinemethanesulfonate là một tác nhân điều trị đa năng được công nhận về tác dụng tích cực đối với chức năng tiền đình và tuần hoàn, cho thấy triển vọng trong nhiều ứng dụng y tế tập trung vào việc cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân.
| Bố cục | C8H12N2.2CH4O3S |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 54856-23-4 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








