Bis(2-butoxyethyl)ether CAS:112-73-2
Bis(2-butoxyethyl)ether được sử dụng rộng rãi làm dung môi trong các ngành công nghiệp như sơn và chất phủ, chất kết dính, mực in và chế biến hóa học. Khả năng hòa tan cao và tốc độ bay hơi thấp khiến nó trở thành thành phần lý tưởng trong các công thức yêu cầu thời gian sử dụng kéo dài và cải thiện tính chất chảy. Trong ngành công nghiệp sơn và chất phủ, nó đóng vai trò là thành phần chính trong các công thức sơn trang trí, chất phủ công nghiệp và chất phủ bảo vệ nhờ khả năng hòa tan nhựa, chất kết dính và chất màu, góp phần tạo màng và cải thiện tính chất bề mặt. Hơn nữa, hợp chất này được sử dụng làm dung môi trong quá trình sản xuất hóa chất nông nghiệp, dược phẩm và hóa chất chuyên dụng. Vai trò của nó trong chế biến hóa học bao gồm chiết xuất, tinh chế và tổng hợp các hợp chất khác nhau, nơi nó cung cấp khả năng trộn và hòa tan hiệu quả. Ngoài ra, nó được sử dụng làm dung môi trong công thức sản xuất các sản phẩm tẩy rửa, chất tẩy dầu mỡ và chất xử lý bề mặt nhờ khả năng hòa tan hiệu quả và khả năng tương thích với nhiều chất phụ gia khác nhau. Trong ngành công nghiệp chất kết dính và chất bịt kín, Bis(2-butoxyethyl)ether hoạt động như một dung môi trong công thức chất kết dính xây dựng, chất bịt kín công nghiệp và chất kết dính chuyên dụng. Việc kết hợp chất này vào các công thức chất kết dính cho phép làm ướt tối ưu các chất nền, tăng cường độ bền liên kết và cải thiện các đặc tính ứng dụng, góp phần phát triển các chất kết dính hiệu suất cao phù hợp cho nhiều ứng dụng lắp ráp và xây dựng khác nhau. Hơn nữa, nó được sử dụng làm dung môi trong ngành công nghiệp mực in, đặc biệt là trong công thức mực in flexo, gravure và mực chuyên dụng. Khả năng hòa tan nhiều hệ thống nhựa và chất phụ gia của nó hỗ trợ sản xuất mực in chất lượng cao với các đặc tính chảy, độ bám dính và khả năng phát triển màu sắc mong muốn. Nhìn chung, các ứng dụng đa dạng của Bis(2-butoxyethyl)ether như một dung môi làm nổi bật tầm quan trọng của nó trong nhiều lĩnh vực công nghiệp, góp phần vào công thức sơn, chất phủ, chất kết dính, mực in và các sản phẩm hóa học cần thiết cho nhiều ứng dụng trong xây dựng, sản xuất và sản xuất hóa chất chuyên dụng. Các đặc tính hóa học độc đáo và khả năng tương thích của nó làm cho nó trở thành một thành phần có giá trị trong việc phát triển các công thức chất lượng cao và vật liệu tiên tiến.
| Bố cục | C12H26O3 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | Sức mạnh của người da trắng |
| Số CAS | 112-73-2 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |







![2-[2-(4-Chlorophenyl)ethyl]-2-(1,1-dimethyl)-oxirane CAS:80443-63-6](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/CMGYQWFMYMAW61CV3X50.png)
