Bronopol (2-Bromo-2-nitro-1,3-propanediol) CAS:52-51-7
Bronopol được sử dụng rộng rãi như một chất bảo quản trong sản xuất các sản phẩm chăm sóc cá nhân, chẳng hạn như dầu gội, sữa dưỡng thể, kem dưỡng da và mỹ phẩm, để ngăn ngừa sự phát triển của vi sinh vật và kéo dài thời hạn sử dụng. Hiệu quả của nó đối với nhiều loại vi sinh vật khiến nó trở thành lựa chọn phổ biến để duy trì chất lượng và an toàn sản phẩm. Trong môi trường công nghiệp, Bronopol thường được thêm vào các hệ thống gốc nước như sơn, chất kết dính, chất lỏng gia công kim loại và nước làm mát để ức chế sự phát triển của vi khuẩn và nấm có thể gây hư hỏng và ôi thiu. Khả năng kiểm soát ô nhiễm vi sinh vật giúp bảo vệ các sản phẩm này khỏi bị hư hỏng và duy trì hiệu quả của chúng. Mặc dù Bronopol là một chất bảo quản hiệu quả, nhưng vẫn có những lo ngại về khả năng gây kích ứng da và dị ứng ở một số người. Việc xử lý đúng cách và kiểm soát liều lượng là rất cần thiết khi sử dụng các sản phẩm có chứa Bronopol để giảm thiểu nguy cơ phản ứng phụ. Các hướng dẫn quy định và đánh giá an toàn đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo sử dụng Bronopol đúng cách trong hàng tiêu dùng và các ứng dụng công nghiệp, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tuân theo nồng độ và phương pháp ứng dụng được khuyến nghị để đạt được hiệu quả bảo quản tối ưu đồng thời duy trì các tiêu chuẩn an toàn.
| Bố cục | C3H6BrNO4 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 52-51-7 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |




![Pentaerythritol tetrakis[3-(3',5'-di-tert-butyl-4'-hydroxyphenyl)propionate] CAS:6683-19-8](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/HSUS81DS80Y35NTEZTU291.png)



