Muối dinatri carbenicillin CAS:4800-94-6
Muối dinatri carbenicillin được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu vi sinh vật học, đặc biệt là trong các phòng thí nghiệm và môi trường công nghệ sinh học. Nó thường được sử dụng như một chất chọn lọc trong môi trường nuôi cấy vi khuẩn để tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển của các sinh vật biến đổi gen và các chủng tái tổ hợp, đồng thời ức chế sự phát triển của vi khuẩn không biến đổi hoặc vi khuẩn hoang dã. Tính chất chọn lọc này cho phép các nhà nghiên cứu phân lập và nghiên cứu các quần thể vi khuẩn cụ thể cần quan tâm. Hơn nữa, carbenicillin rất có giá trị trong các kỹ thuật sinh học phân tử để duy trì các vectơ plasmid mang các gen cần thiết. Việc bổ sung nó vào môi trường nuôi cấy giúp đảm bảo sự giữ lại các cấu trúc di truyền này trong vật chủ vi khuẩn bằng cách cung cấp khả năng kháng lại sự phân hủy bởi các enzyme beta-lactamase do vi khuẩn nhạy cảm sản sinh ra. Ngoài các ứng dụng nghiên cứu, muối dinatri carbenicillin còn được sử dụng trong công nghệ sinh học và sản xuất dược phẩm để kiểm soát sự nhiễm khuẩn trong quá trình sản xuất các liệu pháp dựa trên protein và các sản phẩm dược phẩm sinh học khác. Tính ổn định trong dung dịch và hiệu quả chống lại nhiều loại vi khuẩn khiến nó trở thành một công cụ có giá trị để đảm bảo độ tinh khiết và chất lượng của các chất có nguồn gốc sinh học. Việc xử lý và bảo quản đúng cách muối dinatri carbenicillin là rất cần thiết để duy trì hiệu lực và hiệu quả của nó trong phòng thí nghiệm và môi trường công nghiệp. Tuân thủ các hướng dẫn sử dụng được khuyến nghị và các thực hành tốt nhất trong ứng dụng vi sinh và công nghệ sinh học là rất quan trọng để tối đa hóa lợi ích của loại kháng sinh này đồng thời giảm thiểu nguy cơ phát triển kháng thuốc và các vấn đề ô nhiễm tiềm ẩn.
| Bố cục | C17H19N2NaO6S |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 4800-94-6 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








