Butylene Glycol CAS:110-63-4
Butylene Glycol còn hoạt động như một chất dưỡng ẩm, giúp duy trì độ ẩm cho da và cải thiện khả năng tán đều của các sản phẩm mỹ phẩm. Kết cấu nhẹ và không nhờn rít của nó làm cho nó phù hợp với nhiều ứng dụng chăm sóc da và tóc. Butylene Glycol, một hợp chất hữu cơ trong suốt và không màu, phục vụ nhiều chức năng trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân. Nó được sử dụng rộng rãi như một dung môi, chất giữ ẩm và chất làm giảm độ nhớt trong các công thức chăm sóc da, chăm sóc tóc và mỹ phẩm khác nhau. Đặc tính hòa tan tuyệt vời của Butylene Glycol làm cho nó trở nên có giá trị trong việc tăng cường khả năng hấp thụ và hiệu quả của các thành phần hoạt tính khác trong các sản phẩm chăm sóc da. Ngoài ra, nó còn hoạt động như một chất dưỡng ẩm, giúp giữ ẩm cho da và cải thiện khả năng tán đều của các công thức mỹ phẩm. Do kết cấu nhẹ và không nhờn rít, nó phù hợp với nhiều ứng dụng, bao gồm kem dưỡng ẩm, serum, sữa dưỡng thể và các sản phẩm chăm sóc tóc. Hơn nữa, Butylene Glycol được biết đến với khả năng ổn định công thức và ngăn ngừa sự kết tinh của một số thành phần nhất định, góp phần vào sự ổn định tổng thể và thời hạn sử dụng của các sản phẩm mỹ phẩm. Tính linh hoạt và khả năng tương thích với nhiều thành phần khác nhau khiến nó trở thành lựa chọn phổ biến cho các nhà sản xuất muốn tạo ra các công thức mỹ phẩm và chăm sóc da hiệu quả. Nhìn chung, Butylene Glycol đóng vai trò quan trọng trong việc tăng cường chức năng, kết cấu và độ ổn định của nhiều loại sản phẩm chăm sóc cá nhân.
| Bố cục | C4H10O2 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | Bột trắng |
| Số CAS | 110-63-4 |
| Đóng gói | 25KG |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








