butyllactate CAS:138-22-7
Butyllactate được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực khác nhau nhờ những đặc tính độc đáo của nó. Trong ngành mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân, butyllactate được đánh giá cao nhờ vai trò là dung môi và thành phần tạo hương thơm trong các sản phẩm như kem dưỡng da, kem bôi mặt và nước hoa. Khả năng hòa tan hiệu quả các chất khác đồng thời tạo ra mùi hương nhẹ nhàng, dễ chịu giúp nâng cao chất lượng và sức hấp dẫn của các sản phẩm mỹ phẩm. Ngoài ra, trong ngành công nghiệp thực phẩm, butyllactate có thể được sử dụng như một chất tạo hương vị, góp phần tạo nên hương vị tinh tế cho nhiều sản phẩm thực phẩm và đồ uống. Tính an toàn và khả năng phân hủy sinh học của nó khiến nó trở thành lựa chọn ưu tiên để tăng thêm độ sâu cho hương vị mà không ảnh hưởng đến sức khỏe người tiêu dùng. Butyllactate cũng được sử dụng trong ngành dược phẩm, nơi nó được dùng làm dung môi hoặc chất mang cho các hoạt chất dược phẩm. Khả năng tương thích với nhiều loại hợp chất và tính chất không độc hại của nó tạo điều kiện thuận lợi cho việc bào chế các loại thuốc an toàn và hiệu quả. Trong lĩnh vực sản xuất công nghiệp, butyllactate đóng vai trò là dung môi xanh cho các công thức sơn, mực in và chất phủ. Khả năng hòa tan nhựa, polyme và các thành phần khác, cùng với độc tính thấp và thân thiện với môi trường, khiến butyllactate trở thành một lựa chọn hấp dẫn thay thế cho các dung môi nguy hiểm hơn thường được sử dụng trong các ngành công nghiệp này. Hơn nữa, butyllactate được sử dụng trong các sản phẩm nông nghiệp như một dung môi hoặc chất phụ gia sinh học. Ứng dụng của nó trong thuốc trừ sâu và phân bón có thể cải thiện hiệu quả và độ an toàn của sản phẩm, góp phần vào các hoạt động canh tác bền vững hơn. Ngoài ra, tính chất phân hủy sinh học của butyllactate giúp nó trở thành một thành phần trong các sản phẩm tẩy rửa và chất làm sạch thân thiện với môi trường. Hiệu quả của nó trong việc hòa tan dầu, mỡ và các chất khác làm cho nó trở thành một thành phần có giá trị trong các công thức nhằm giảm tác động đến môi trường. Nhìn chung, tính linh hoạt và độ an toàn của butyllactate đã dẫn đến việc sử dụng rộng rãi nó trong mỹ phẩm, hương liệu thực phẩm, dược phẩm, dung môi công nghiệp, nông nghiệp và các sản phẩm làm sạch thân thiện với môi trường. Các ứng dụng của nó nhấn mạnh vai trò của hợp chất này trong việc hỗ trợ các hoạt động bền vững trên nhiều ngành công nghiệp khác nhau.
| Bố cục | C7H14O3 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 138-22-7 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








