Cyanamide CAS:420-04-2
Cyanamide được sử dụng trong nông nghiệp như một chất điều hòa sinh trưởng thực vật và phân bón nitơ. Khi bón cho cây trồng, nó có thể kích thích nảy mầm, tăng cường đậu quả và cải thiện chất lượng trái cây. Cyanamide đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự ra hoa và kết trái đồng đều ở các loại cây trồng như nho, táo và kiwi, dẫn đến tăng năng suất và cải thiện kết quả thu hoạch. Trong tổng hợp hữu cơ, Cyanamide đóng vai trò là một khối xây dựng đa năng để điều chế dược phẩm, hóa chất nông nghiệp và hóa chất tinh chế. Nó có thể tham gia phản ứng để tạo thành guanidine, amidine và các hợp chất chứa nitơ khác, làm cho nó có giá trị trong ngành dược phẩm cho tổng hợp thuốc và nghiên cứu hóa dược. Cyanamide cũng được sử dụng trong sản xuất cyanoguanidine, một hợp chất được sử dụng làm nguyên liệu ban đầu để sản xuất dược phẩm, thuốc diệt cỏ và chất chống cháy. Khả năng phản ứng của nó cho phép tổng hợp các hợp chất dị vòng và các phân tử hữu cơ phức tạp với nhiều ứng dụng khác nhau trong các ngành công nghiệp. Hơn nữa, Cyanamide được sử dụng trong sản xuất dicyandiamide, một hợp chất được sử dụng làm chất đóng rắn trong nhựa epoxy và phân bón nitơ giải phóng chậm. Vai trò của nó trong các quá trình này góp phần tạo ra các lớp phủ bền, chất kết dính và các sản phẩm nông nghiệp có hiệu suất và độ ổn định vượt trội. Ngoài ra, Cyanamide đang được nghiên cứu về tiềm năng ứng dụng trong điốt phát quang hữu cơ (OLED) và các thiết bị điện tử khác nhờ đặc tính bán dẫn của nó. Nghiên cứu đang được tiến hành để khám phá các ứng dụng mới của Cyanamide trong điện tử và khoa học vật liệu, làm nổi bật tính linh hoạt và khả năng thích ứng của nó trong các công nghệ mới nổi. Nhìn chung, Cyanamide đóng vai trò quan trọng trong nông nghiệp, tổng hợp hữu cơ, sản xuất dược phẩm và khoa học vật liệu, chứng tỏ tầm quan trọng của nó như một hợp chất đa năng với nhiều ứng dụng khác nhau trong nhiều ngành công nghiệp.
| Bố cục | H₂NCN |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 420-04-2 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |







![H-imidazo[1,5-a]pyridin-1-amine hydrochloride CAS:1519867-88-9](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/VMLV8UWXAZ0XBLS6M141.png)
