Canxi hiđroxit CAS:1305-62-0
Canxi hydroxit được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp và lĩnh vực khác nhau. Trong xây dựng và kỹ thuật dân dụng, nó được sử dụng trong việc chuẩn bị vữa và bê tông, đóng vai trò là chất kết dính chính, góp phần vào độ bền và độ chắc chắn của các vật liệu xây dựng này. Việc sử dụng nó trong ổn định đất giúp cải thiện khả năng chịu tải và hiệu suất của đất nền trong các dự án xây dựng đường bộ và cơ sở hạ tầng. Trong lĩnh vực môi trường, canxi hydroxit đóng vai trò quan trọng trong các quy trình xử lý nước thải. Nó được sử dụng như một chất keo tụ và chất điều chỉnh độ pH để trung hòa nước thải có tính axit, kết tủa các tạp chất và loại bỏ kim loại nặng khỏi nước thải công nghiệp, từ đó hỗ trợ việc tuân thủ các quy định về môi trường và nỗ lực kiểm soát ô nhiễm. Hơn nữa, canxi hydroxit được sử dụng rộng rãi trong nông nghiệp như một thành phần của phân bón gốc vôi và chất cải tạo đất. Tính kiềm của nó giúp cân bằng độ pH của đất, giảm độ axit và tăng cường khả năng hấp thụ chất dinh dưỡng, tạo điều kiện tối ưu cho sự phát triển của cây trồng và canh tác. Trong ngành công nghiệp thực phẩm, canxi hydroxit được sử dụng trong chế biến thực phẩm, đặc biệt là trong sản xuất bánh ngô, nơi nó được sử dụng cho quá trình nixtamalization, quá trình xử lý ngô bằng dung dịch kiềm. Quá trình xử lý này làm mềm hạt, cải thiện chất lượng dinh dưỡng và tăng cường hương vị, kết cấu và mùi thơm trong sản phẩm cuối cùng. Hơn nữa, canxi hydroxit là một thành phần quan trọng trong vật liệu nha khoa, đặc biệt là trong công thức chế tạo xi măng nha khoa và chất trám ống tủy. Tính chất kháng khuẩn và khả năng tương thích sinh học của nó làm cho nó trở nên có giá trị trong các thủ thuật phục hình và nội nha, góp phần vào tuổi thọ và sự thành công của các điều trị nha khoa. Ngoài ra, canxi hydroxit được sử dụng trong sản xuất hóa chất, bao gồm canxi stearat, được sử dụng làm chất bôi trơn và chất tách khuôn trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau như nhựa, cao su và dược phẩm. Ứng dụng của nó trong các lĩnh vực này làm nổi bật tầm quan trọng của nó như một hợp chất đa năng với những đóng góp rộng rãi cho nhiều ngành công nghiệp và ứng dụng.
| Bố cục | Ca(OH)2 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | Bột trắng |
| Số CAS | 1305-62-0 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








