Casein CAS:9000-71-9 Giá của nhà sản xuất
SHấp thu chậm: Casein tạo thành một chất dạng gel trong dạ dày, làm chậm quá trình tiêu hóa và hấp thu. Sự giải phóng chậm các axit amin này có thể cung cấp nguồn dinh dưỡng bền vững cho việc xây dựng và phục hồi cơ bắp.
Tăng trưởng và phục hồi cơ bắp: Do tốc độ tiêu hóa chậm, casein thường được sử dụng như một chất bổ sung protein vào ban đêm hoặc thay thế bữa ăn để hỗ trợ tăng trưởng và phục hồi cơ bắp trong khi ngủ hoặc trong thời gian nhịn ăn kéo dài.
Tính chất chống dị hóa: Casein cũng được biết đến với tính chất chống dị hóa, có nghĩa là nó giúp ngăn ngừa sự phân hủy cơ bắp. Điều này có thể có lợi cho các vận động viên hoặc những người muốn duy trì khối lượng cơ bắp trong thời gian hạn chế calo hoặc tập luyện cường độ cao.
Sản xuất phô mai: Casein là thành phần protein chính của phô mai. Trong quá trình làm phô mai, các enzyme được thêm vào sữa, làm cho casein đông lại và tách ra khỏi phần chất lỏng, tạo thành các cục đông. Những cục đông này sau đó được chế biến để tạo ra các loại phô mai khác nhau.
Chất làm đặc và ổn định thực phẩm: Casein được sử dụng trong nhiều sản phẩm thực phẩm khác nhau, chẳng hạn như nước sốt, nước chấm và món tráng miệng, như một chất làm đặc và ổn định. Khả năng tạo thành chất dạng gel của nó làm cho nó phù hợp để tạo ra kết cấu kem mịn và ngăn ngừa sự tách lớp các thành phần.
Tính chất kết dính và liên kết: Casein có thể được sử dụng làm chất kết dính trong các sản phẩm như sơn, keo và chất kết dính. Nó cung cấp các đặc tính kết dính và liên kết, cho phép các sản phẩm này dính chặt và giữ với nhau.
Ứng dụng trong dược phẩm: Casein được sử dụng trong ngành dược phẩm cho các hệ thống phân phối thuốc. Khả năng phân hủy chậm và tạo gel của nó có thể mang lại lợi thế cho các công thức giải phóng có kiểm soát và tăng cường sinh khả dụng của một số loại thuốc.
| Bố cục | C81H125N22O39P |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | Bột trắng |
| Số CAS | 9000-71-9 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








