Muối natri Cefotaxime CAS:64485-93-4
Muối natri Cefotaxime có phạm vi ứng dụng rộng rãi và thường được sử dụng để điều trị nhiều loại nhiễm trùng khác nhau, bao gồm:
Nhiễm trùng đường hô hấp: Cefotaxime thường được kê đơn để điều trị viêm phổi, viêm phế quản và các bệnh nhiễm trùng đường hô hấp khác do vi khuẩn nhạy cảm gây ra.
Nhiễm trùng đường tiết niệu: Thuốc có hiệu quả chống lại các bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn ở hệ tiết niệu, bao gồm nhiễm trùng đường tiết niệu (UTI) và viêm thận bể thận.
Nhiễm trùng da và mô mềm: Cefotaxime thường được sử dụng để điều trị áp xe da, viêm mô tế bào và các bệnh nhiễm trùng khác liên quan đến da và mô mềm bên dưới.
Nhiễm trùng xương khớp: Thuốc này đôi khi được sử dụng để điều trị viêm tủy xương và viêm khớp nhiễm khuẩn do các vi sinh vật nhạy cảm gây ra.
Nhiễm trùng phụ khoa: Cefotaxime có thể được kê đơn cho các bệnh nhiễm trùng như viêm vùng chậu (PID) và viêm nội mạc tử cung sau sinh.
Nhiễm trùng hệ thần kinh trung ương: Nhờ khả năng xuyên qua hàng rào máu não, cefotaxime có hiệu quả trong điều trị nhiều loại nhiễm trùng hệ thần kinh trung ương, bao gồm cả viêm màng não.
| Bố cục | C16H18N5NaO7S2 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | Bột trắng |
| Số CAS | 64485-93-4 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |




![Methyl 6-bromo-[1,2,4]triazolo[1,5-a]pyridine-2-carboxylate CAS:1159811-32-1](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/8NS8DBIRAVXN0VCLT172.png)



