Cefapirin natri CAS:24356-60-3
Cefapirin natri thường được sử dụng trong thú y để điều trị các bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn ở gia súc, bao gồm bò, cừu và dê. Thuốc được dùng để điều trị các bệnh như viêm vú, viêm tử cung, nhiễm trùng đường hô hấp và các bệnh do vi khuẩn khác ảnh hưởng đến động vật. Bác sĩ thú y có thể kê đơn cefapirin natri dựa trên loại nhiễm trùng, tác nhân gây bệnh cụ thể và tình trạng sức khỏe của động vật. Liều lượng và thời gian điều trị thay đổi tùy thuộc vào mức độ nghiêm trọng của nhiễm trùng và phản ứng của từng con vật với liệu pháp. Việc sử dụng cefapirin natri đúng cách là rất cần thiết để đảm bảo hiệu quả và giảm thiểu sự phát triển kháng kháng sinh trong thú y. Bác sĩ thú y theo dõi chặt chẽ các động vật được điều trị để phát hiện các dấu hiệu cải thiện và các tác dụng phụ tiềm ẩn, điều chỉnh phác đồ điều trị khi cần thiết để tối ưu hóa kết quả. Tuân thủ lịch trình liều lượng được kê đơn và hoàn thành toàn bộ liệu trình kháng sinh là rất quan trọng để đạt được sự khỏi bệnh hoàn toàn các bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn ở động vật. Việc theo dõi và giám sát thường xuyên của bác sĩ thú y giúp theo dõi tiến trình, đánh giá hiệu quả điều trị và giải quyết bất kỳ vấn đề nào phát sinh trong quá trình điều trị bằng cefapirin natri. Bằng cách tuân thủ các quy trình tốt nhất trong thú y và sử dụng cefapirin natri một cách thận trọng, các bác sĩ thú y hướng đến mục tiêu duy trì sức khỏe vật nuôi, ngăn ngừa sự lây lan của vi khuẩn kháng kháng sinh và thúc đẩy kết quả tối ưu trong điều trị nhiễm trùng do vi khuẩn ở vật nuôi.
| Bố cục | C17H18N3NaO6S2 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 24356-60-3 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








