Cefazolin CAS:25953-19-9
Cefazolin được sử dụng trong điều trị nhiều loại nhiễm trùng do vi khuẩn nhạy cảm gây ra, bao gồm nhiễm trùng da và mô mềm, nhiễm trùng đường hô hấp, nhiễm trùng đường tiết niệu, nhiễm trùng xương khớp, nhiễm trùng huyết, và nhiều bệnh khác. Thuốc thường được sử dụng như một chất dự phòng trước các thủ thuật phẫu thuật để giảm nguy cơ nhiễm trùng sau phẫu thuật. Ngoài ra, cefazolin rất quan trọng trong việc ngăn ngừa nhiễm trùng liên quan đến một số cuộc phẫu thuật, đặc biệt là các thủ thuật chỉnh hình, tim mạch và tiêu hóa. Hiệu quả của nó trong việc chống lại các tác nhân gây bệnh vi khuẩn như Staphylococcus aureus và các loài Streptococcus khiến nó trở thành một lựa chọn có giá trị cho liệu pháp điều trị theo kinh nghiệm và nhắm mục tiêu. Hơn nữa, cefazolin đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát nhiễm trùng ở những bệnh nhân dị ứng với penicillin, cung cấp một lựa chọn điều trị thay thế. Việc sử dụng rộng rãi cefazolin nhấn mạnh tầm quan trọng của nó trong việc giải quyết một loạt các bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn và làm nổi bật vai trò then chốt của nó trong việc thúc đẩy sức khỏe và sự phục hồi của bệnh nhân trong nhiều tình huống y tế khác nhau, đồng thời góp phần vào việc quản lý tổng thể các bệnh truyền nhiễm.
| Bố cục | C14H14N8O4S3 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 25953-19-9 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








