Cefoperazone CAS:62893-19-0
Cefoperazone thường được chỉ định để điều trị các bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn nghiêm trọng như nhiễm trùng đường hô hấp, nhiễm trùng đường tiết niệu, nhiễm trùng da và mô mềm, nhiễm trùng ổ bụng, nhiễm trùng huyết và viêm màng não. Các nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe sẽ xác định liều lượng, tần suất và thời gian điều trị cefoperazone phù hợp dựa trên loại nhiễm trùng, tác nhân gây bệnh được xác định và đặc điểm cá nhân của bệnh nhân. Việc truyền tĩnh mạch cefoperazone cho phép đưa thuốc vào cơ thể nhanh chóng và đáng tin cậy, do đó phù hợp để điều trị các bệnh nhiễm trùng nặng hoặc các trường hợp mà kháng sinh đường uống không đủ hiệu quả. Bệnh nhân được điều trị bằng cefoperazone được theo dõi chặt chẽ các tác dụng phụ tiềm ẩn, bao gồm phản ứng dị ứng, rối loạn tiêu hóa và thay đổi các thông số xét nghiệm. Tuân thủ phác đồ điều trị được chỉ định và hoàn thành toàn bộ liệu trình kháng sinh là rất quan trọng để đảm bảo hiệu quả của cefoperazone trong việc tiêu diệt nhiễm trùng và giảm nguy cơ phát triển kháng thuốc của vi khuẩn. Sự hợp tác với các nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe và theo dõi sát sao trong suốt quá trình điều trị hỗ trợ việc sử dụng cefoperazone an toàn và hiệu quả trong việc chống lại nhiễm trùng do vi khuẩn, hướng tới kết quả lâm sàng tối ưu và sức khỏe của bệnh nhân.
| Bố cục | C25H27N9O8S2 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 62893-19-0 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








