Muối natri cefazolin CAS:27164-46-1
Cefazolin natri là một loại kháng sinh quan trọng được sử dụng trong chăm sóc sức khỏe để chống lại các bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn. Thuốc thường được kê đơn để điều trị nhiễm trùng da và mô mềm, nhiễm trùng đường tiết niệu, nhiễm trùng đường hô hấp, nhiễm trùng vết mổ và các bệnh do vi khuẩn nhạy cảm khác. Các nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe xác định liều lượng, tần suất và thời gian điều trị cefazolin thích hợp dựa trên loại nhiễm trùng, tác nhân gây bệnh được xác định và các yếu tố cá nhân của bệnh nhân. Việc tiêm tĩnh mạch hoặc tiêm bắp cefazolin cho phép đưa thuốc vào cơ thể nhanh chóng và hiệu quả, phù hợp cho cả bệnh nhân nội trú và điều trị ngoại trú. Theo dõi chặt chẽ các tác dụng phụ tiềm ẩn, chẳng hạn như phản ứng dị ứng hoặc rối loạn tiêu hóa, là điều cần thiết trong quá trình điều trị bằng cefazolin. Bệnh nhân dùng cefazolin được khuyên nên tuân thủ nghiêm ngặt phác đồ điều trị đã được kê đơn và hoàn thành toàn bộ liệu trình kháng sinh theo chỉ dẫn của các chuyên gia chăm sóc sức khỏe. Điều này giúp đảm bảo loại bỏ tác nhân gây bệnh và giảm nguy cơ nhiễm trùng tái phát hoặc phát triển kháng thuốc kháng sinh. Sự hợp tác giữa các nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe và bệnh nhân, cùng với việc theo dõi sát sao trong suốt quá trình điều trị, hỗ trợ việc sử dụng cefazolin natri một cách an toàn và hiệu quả trong việc kiểm soát nhiễm trùng do vi khuẩn, đồng thời hướng tới kết quả lâm sàng tối ưu và sức khỏe của bệnh nhân.
| Bố cục | C14H15N8NaO4S3 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 27164-46-1 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








