Cefotiam hydrochloride CAS:74356-00-6
Cefotiam hydrochloride được các chuyên gia chăm sóc sức khỏe kê đơn để điều trị các bệnh nhiễm trùng như nhiễm trùng đường tiết niệu, nhiễm trùng đường hô hấp, nhiễm trùng da và mô mềm, nhiễm trùng phụ khoa và nhiễm trùng ổ bụng. Trước khi sử dụng cefotiam hydrochloride, bệnh nhân nên tham khảo ý kiến chuyên gia chăm sóc sức khỏe để xác định liều lượng và thời gian điều trị thích hợp dựa trên loại và mức độ nghiêm trọng cụ thể của nhiễm trùng. Bệnh nhân sử dụng cefotiam hydrochloride cần tuân thủ lịch dùng thuốc được kê đơn và hoàn thành toàn bộ liệu trình điều trị theo chỉ dẫn, ngay cả khi các triệu chứng cải thiện trước khi hoàn thành. Điều này rất cần thiết để đảm bảo loại bỏ hoàn toàn nhiễm trùng do vi khuẩn và giảm nguy cơ kháng thuốc kháng sinh. Mặc dù cefotiam hydrochloride nhìn chung được dung nạp tốt, nhưng các tác dụng phụ thường gặp có thể bao gồm tiêu chảy, buồn nôn, nôn mửa hoặc phản ứng dị ứng. Bệnh nhân cần được theo dõi bất kỳ phản ứng bất lợi nào trong suốt quá trình điều trị, và bất kỳ tác dụng phụ nghiêm trọng hoặc kéo dài nào cũng cần được báo cáo ngay cho chuyên gia chăm sóc sức khỏe để được đánh giá và xử lý. Nhìn chung, cefotiam hydrochloride là một loại kháng sinh hiệu quả khi được sử dụng đúng cách dưới sự hướng dẫn y tế để điều trị nhiễm trùng do vi khuẩn.
| Bố cục | C17H18N7NaO8S4 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 74356-00-6 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








