Cefotetan CAS:69712-56-7
Cefotetan được các chuyên gia chăm sóc sức khỏe kê đơn để điều trị các bệnh nhiễm trùng như nhiễm trùng đường hô hấp, nhiễm trùng đường tiết niệu, nhiễm trùng phụ khoa, nhiễm trùng ổ bụng, nhiễm trùng da và mô mềm, và viêm vùng chậu. Điều cần thiết là phải tham khảo ý kiến chuyên gia chăm sóc sức khỏe trước khi sử dụng cefotetan để xác định liều lượng và thời gian điều trị thích hợp dựa trên loại và mức độ nghiêm trọng cụ thể của nhiễm trùng. Cefotetan thường được dùng đường tĩnh mạch hoặc tiêm bắp dưới sự giám sát y tế để đảm bảo việc đưa thuốc đúng cách và theo dõi đáp ứng điều trị. Bệnh nhân nên tuân thủ lịch dùng thuốc được kê đơn và hoàn thành toàn bộ liệu trình điều trị theo chỉ dẫn, ngay cả khi các triệu chứng được cải thiện trước khi hoàn thành. Mặc dù cefotetan nhìn chung được dung nạp tốt, nhưng các tác dụng phụ thường gặp có thể bao gồm tiêu chảy, buồn nôn, nôn mửa hoặc phản ứng dị ứng. Trong một số trường hợp, các tác dụng phụ nghiêm trọng hơn như tiêu chảy do Clostridium difficile hoặc phản ứng quá mẫn có thể xảy ra và cần được chăm sóc y tế ngay lập tức. Điều quan trọng là phải báo cáo bất kỳ triệu chứng đáng lo ngại nào cho chuyên gia chăm sóc sức khỏe ngay lập tức. Nhìn chung, cefotetan là một lựa chọn kháng sinh hiệu quả để chống lại nhiễm trùng do vi khuẩn khi được sử dụng đúng cách dưới sự hướng dẫn của y tế.
| Bố cục | C17H17N7O8S4 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 69712-56-7 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








