Muối natri Cefoxitin CAS:33564-30-6
Cefoxitin natri được các chuyên gia chăm sóc sức khỏe kê đơn để điều trị nhiều loại nhiễm trùng khác nhau như nhiễm trùng ổ bụng, nhiễm trùng phụ khoa, nhiễm trùng da và mô mềm, nhiễm trùng đường tiết niệu và viêm vùng chậu. Trước khi sử dụng cefoxitin natri, bệnh nhân nên tham khảo ý kiến chuyên gia chăm sóc sức khỏe để xác định liều lượng và thời gian điều trị thích hợp dựa trên loại và mức độ nghiêm trọng cụ thể của nhiễm trùng. Bệnh nhân thường được dùng cefoxitin natri bằng đường tĩnh mạch hoặc tiêm bắp dưới sự giám sát y tế để đảm bảo việc đưa thuốc đúng cách và theo dõi đáp ứng điều trị. Điều quan trọng là bệnh nhân phải tuân thủ lịch dùng thuốc đã được kê đơn và hoàn thành toàn bộ liệu trình điều trị theo chỉ dẫn, ngay cả khi các triệu chứng được cải thiện trước khi hoàn thành. Mặc dù cefoxitin natri nhìn chung được dung nạp tốt, nhưng các tác dụng phụ tiềm ẩn có thể bao gồm rối loạn tiêu hóa, phản ứng dị ứng hoặc bội nhiễm. Bệnh nhân nên được theo dõi bất kỳ phản ứng bất lợi nào trong quá trình điều trị, và bất kỳ tác dụng phụ nghiêm trọng hoặc kéo dài nào cũng nên được báo cáo ngay cho chuyên gia chăm sóc sức khỏe để được đánh giá và xử lý. Nhìn chung, cefoxitin natri là một lựa chọn kháng sinh hiệu quả để chống lại nhiễm trùng do vi khuẩn khi được sử dụng đúng cách dưới sự hướng dẫn của y tế.
| Bố cục | C16H18N3NaO7S2 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 33564-30-6 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








![2-({(5S)-2-oxo-3-[4-(3-oxomorpholin-4-yl)phenyl]-1,3-oxazolidin-5-yl}methyl)-1H-isoindole-1,3(2H)-dione CAS:446292-08-6](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/8NS8DBIRAVXN0VCLT215.png)