Cefpodoxime Proxetil CAS:87239-81-4
Cefpodoxime proxetil được các chuyên gia chăm sóc sức khỏe kê đơn để điều trị nhiễm trùng đường hô hấp, nhiễm trùng đường tiết niệu, nhiễm trùng da và mô mềm, viêm tai giữa và viêm họng do vi khuẩn nhạy cảm gây ra. Bệnh nhân nên tham khảo ý kiến chuyên gia chăm sóc sức khỏe trước khi sử dụng cefpodoxime proxetil để xác định liều lượng và thời gian điều trị thích hợp dựa trên loại và mức độ nghiêm trọng cụ thể của nhiễm trùng. Bệnh nhân thường uống cefpodoxime proxetil theo chỉ dẫn của chuyên gia chăm sóc sức khỏe. Điều quan trọng là phải hoàn thành toàn bộ liệu trình điều trị ngay cả khi các triệu chứng được cải thiện trước khi kết thúc để đảm bảo loại bỏ nhiễm trùng do vi khuẩn và ngăn ngừa tái phát. Mặc dù cefpodoxime proxetil nhìn chung được dung nạp tốt, nhưng các tác dụng phụ thường gặp có thể bao gồm rối loạn tiêu hóa, đau đầu hoặc phản ứng dị ứng. Bệnh nhân nên được theo dõi bất kỳ phản ứng bất lợi nào trong quá trình điều trị, và bất kỳ tác dụng phụ nghiêm trọng hoặc kéo dài nào cũng nên được báo cáo ngay cho chuyên gia chăm sóc sức khỏe để được đánh giá và xử lý. Nhìn chung, cefpodoxime proxetil là một loại kháng sinh đường uống hiệu quả được sử dụng để chống lại nhiễm trùng do vi khuẩn khi được sử dụng đúng cách dưới sự hướng dẫn của y tế.
| Bố cục | C21H27N5O9S2 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 87239-81-4 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |





![4-(1-{[(tert-butoxy)carbonyl]amino}cyclopropyl)benzoic acid CAS:1256336-73-8](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/8NS8DBIRAVXN0VCLT29.png)

![(1S)-4,5-Dimethoxy-1-[(methylamino)methyl]benzocyclobutanehydrochloride CAS:866783-13-3](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/20KKQ1ROFEVXI9DUBYB108.png)
![(4S)-3-[5-(4-Fluorophenyl)-1,5-dioxopenyl]-4-phenyl-2-oxazolidinone CAS:189028-93-1](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/6FOL1BS0UMD0X9Z402301.png)