Ceftiofur CAS:80370-57-6
Ceftiofur được bác sĩ thú y kê đơn để điều trị nhiễm trùng đường hô hấp, viêm vú, viêm tử cung, nhiễm trùng huyết, thối móng và các bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn khác dễ điều trị ở gia súc, lợn và các vật nuôi khác. Liều lượng và thời gian điều trị bằng ceftiofur được xác định dựa trên loại và mức độ nghiêm trọng của nhiễm trùng, cũng như các yếu tố cá thể của từng con vật. Vật nuôi thường được tiêm ceftiofur vào bắp hoặc dưới da dưới sự giám sát của bác sĩ thú y để đảm bảo liều lượng chính xác và theo dõi đáp ứng điều trị. Điều cần thiết là phải tuân thủ phác đồ điều trị đã được kê đơn và hoàn thành toàn bộ liệu trình điều trị để đạt được kết quả lâm sàng tối ưu và ngăn ngừa sự phát triển kháng thuốc kháng sinh. Mặc dù ceftiofur nhìn chung được dung nạp tốt ở động vật, nhưng các tác dụng phụ tiềm ẩn có thể bao gồm phản ứng tại chỗ tiêm, phản ứng dị ứng hoặc rối loạn tiêu hóa. Cần theo dõi chặt chẽ động vật trong suốt quá trình điều trị, và bất kỳ tác dụng phụ đáng kể hoặc kéo dài nào cũng cần được báo cáo cho bác sĩ thú y để có biện pháp xử lý thích hợp. Ceftiofur đóng vai trò quan trọng trong thú y trong việc điều trị hiệu quả các bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn và thúc đẩy sức khỏe động vật khi được sử dụng theo hướng dẫn chuyên môn.
| Bố cục | C19H17N5O7S3 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 80370-57-6 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |



![6-(Trifluoromethoxy)-1H-benzo[d]imidazole CAS:911825-64-4](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/14Z4YR3PJ6@V5_YM253.png)



![(4R-CIS)-1,1-DIMETHYLETHYL-6-[2-[2-(4-FLUOROPHENYL)-5-(1-METHYLETHYL)-3-PHENYL-4-[(PHENYLAMINO) CARBONYL]-1H-PYRROL-1-yl]ETHYL]-2,2-DIMETHYL-1,3-DIOXANE-4-ACETATE CAS:125971-95-1](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/K@NIE7HBAEP6E7J7DS221.png)
