Ceftibuten dihydrat CAS:118081-34-8
Ceftibuten dihydrate thường được các chuyên gia chăm sóc sức khỏe kê đơn để điều trị nhiễm trùng đường hô hấp, nhiễm trùng đường tiết niệu, viêm tai giữa, viêm xoang, viêm họng, viêm amidan và các bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn nhạy cảm khác. Bệnh nhân nên tham khảo ý kiến chuyên gia chăm sóc sức khỏe để xác định liều lượng và thời gian điều trị bằng ceftibuten dihydrate phù hợp dựa trên loại và mức độ nghiêm trọng cụ thể của nhiễm trùng. Bệnh nhân thường uống ceftibuten dihydrate theo chỉ dẫn của chuyên gia chăm sóc sức khỏe. Điều quan trọng là phải hoàn thành toàn bộ liệu trình điều trị ngay cả khi các triệu chứng được cải thiện trước khi kết thúc để đảm bảo loại bỏ hiệu quả nhiễm trùng do vi khuẩn và ngăn ngừa tái phát. Mặc dù nhìn chung được dung nạp tốt, các tác dụng phụ thường gặp của ceftibuten dihydrate có thể bao gồm rối loạn tiêu hóa, đau đầu hoặc phản ứng dị ứng. Bệnh nhân nên được theo dõi bất kỳ phản ứng bất lợi nào trong quá trình điều trị, và bất kỳ tác dụng phụ nghiêm trọng hoặc kéo dài nào cũng nên được báo cáo ngay lập tức cho chuyên gia chăm sóc sức khỏe để được đánh giá và xử lý. Ceftibuten dihydrate là một lựa chọn kháng sinh đường uống hiệu quả khi được sử dụng đúng cách dưới sự hướng dẫn y tế để điều trị nhiễm trùng do vi khuẩn.
| Bố cục | C15H16N4O7S2 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 118081-34-8 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








