Ceftriaxone CAS:73384-59-5
Ceftriaxone được các chuyên gia chăm sóc sức khỏe kê đơn để điều trị nhiều loại nhiễm trùng khác nhau, bao gồm viêm phổi, nhiễm trùng đường tiết niệu, viêm màng não, nhiễm trùng huyết, bệnh lậu và bệnh Lyme. Liều lượng và thời gian điều trị bằng ceftriaxone phụ thuộc vào loại nhiễm trùng, mức độ nghiêm trọng và các yếu tố cụ thể của bệnh nhân. Bệnh nhân thường được dùng ceftriaxone bằng đường tĩnh mạch hoặc tiêm bắp dưới sự giám sát y tế để đảm bảo liều lượng phù hợp và theo dõi đáp ứng điều trị. Tuân thủ lịch dùng thuốc được chỉ định và hoàn thành toàn bộ liệu trình điều trị là rất quan trọng để loại bỏ nhiễm trùng hiệu quả và ngăn ngừa tái phát. Mặc dù nhìn chung được dung nạp tốt, các tác dụng phụ tiềm ẩn của ceftriaxone có thể bao gồm rối loạn tiêu hóa, phản ứng dị ứng hoặc phản ứng tại chỗ tiêm. Bệnh nhân cần được theo dõi bất kỳ phản ứng bất lợi nào trong quá trình điều trị, và bất kỳ tác dụng phụ nghiêm trọng hoặc kéo dài nào cần được báo cáo cho chuyên gia chăm sóc sức khỏe để được đánh giá và xử lý. Ceftriaxone đóng vai trò quan trọng trong môi trường lâm sàng như một lựa chọn kháng sinh mạnh mẽ để điều trị nhiễm trùng do vi khuẩn khi được sử dụng đúng cách dưới sự hướng dẫn của y tế.
| Bố cục | C18H18N8O7S3 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 73384-59-5 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








![Octahydrocyclopenta[c]pyrrol-5-ol hydrochloride CAS:1417820-59-7](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/5_OA38V84MV@LC2XT55.png)