Cephalexin monohydrat CAS:23325-78-2
Cephalexin monohydrate được các chuyên gia chăm sóc sức khỏe kê đơn để điều trị nhiều loại nhiễm trùng do vi khuẩn, bao gồm nhiễm trùng đường hô hấp như viêm phổi và viêm phế quản, nhiễm trùng da và mô mềm như viêm mô tế bào và chốc lở, nhiễm trùng đường tiết niệu như viêm bàng quang và viêm thận bể thận, và nhiễm trùng xương. Thuốc này cũng được sử dụng để điều trị nhiễm trùng liên cầu khuẩn, bao gồm viêm họng do liên cầu khuẩn. Bệnh nhân thường được hướng dẫn dùng cephalexin monohydrate theo chỉ dẫn của chuyên gia chăm sóc sức khỏe và hoàn thành toàn bộ liệu trình điều trị để đảm bảo nhiễm trùng được loại bỏ hoàn toàn. Liều lượng và thời gian điều trị có thể khác nhau tùy thuộc vào loại và mức độ nghiêm trọng của nhiễm trùng. Cephalexin monohydrate nhìn chung được dung nạp tốt, nhưng các tác dụng phụ thường gặp có thể bao gồm các triệu chứng đường tiêu hóa như buồn nôn, nôn hoặc tiêu chảy. Phản ứng dị ứng hiếm gặp nhưng có thể xảy ra, và bệnh nhân nên tìm kiếm sự chăm sóc y tế nếu họ gặp các dấu hiệu của phản ứng dị ứng. Điều cần thiết là phải thông báo cho chuyên gia chăm sóc sức khỏe của bạn về bất kỳ dị ứng hoặc tình trạng sức khỏe nào bạn có trước khi bắt đầu dùng cephalexin monohydrate. Nếu bạn có bất kỳ lo ngại nào hoặc gặp tác dụng phụ khi dùng thuốc này, hãy tham khảo ý kiến chuyên gia chăm sóc sức khỏe của bạn ngay lập tức để được đánh giá và hướng dẫn thêm.
| Bố cục | C16H19N3O5S |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 23325-78-2 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








