Ceftriaxone natri CAS:74578-69-1
Ceftriaxone natri được các nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe kê đơn để điều trị nhiều loại nhiễm trùng khác nhau, bao gồm nhiễm trùng đường hô hấp, nhiễm trùng đường tiết niệu, viêm màng não, nhiễm trùng huyết, bệnh Lyme và bệnh lậu. Liều lượng, tần suất sử dụng và thời gian điều trị bằng ceftriaxone natri được xác định dựa trên loại và mức độ nghiêm trọng của nhiễm trùng, cũng như các yếu tố cá nhân của bệnh nhân. Bệnh nhân thường được tiêm ceftriaxone natri qua đường tĩnh mạch hoặc tiêm bắp dưới sự giám sát y tế để đảm bảo liều lượng chính xác và theo dõi đáp ứng điều trị. Điều cần thiết là phải tuân thủ phác đồ liều lượng đã được kê đơn và hoàn thành toàn bộ liệu trình điều trị để loại bỏ nhiễm trùng hiệu quả và giảm nguy cơ tái phát. Mặc dù nhìn chung được dung nạp tốt, các tác dụng phụ thường gặp của ceftriaxone natri có thể bao gồm rối loạn tiêu hóa, phản ứng dị ứng hoặc phản ứng tại chỗ tiêm. Bệnh nhân nên được theo dõi các phản ứng bất lợi trong quá trình điều trị, và bất kỳ tác dụng phụ đáng kể hoặc kéo dài nào cũng nên được báo cáo ngay lập tức cho nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe để được đánh giá và xử lý. Ceftriaxone natri là một loại kháng sinh quan trọng trong thực hành lâm sàng để chống lại nhiễm trùng do vi khuẩn khi được sử dụng đúng cách dưới sự hướng dẫn của y tế.
| Bố cục | C18H19N8NaO7S3 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 74578-69-1 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








