Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Các sản phẩm

Muối natri Ceftizoxime CAS:68401-82-1

Muối natri ceftizoxime là một loại kháng sinh cephalosporin kết hợp ceftizoxime với natri để cải thiện độ ổn định và khả năng hòa tan. Nó thuộc nhóm kháng sinh cephalosporin thế hệ thứ ba, nổi tiếng với hoạt tính phổ rộng chống lại nhiều loại nhiễm trùng do vi khuẩn. Muối natri ceftizoxime được sử dụng trong lâm sàng nhờ hiệu quả chống lại cả vi khuẩn Gram âm và một số vi khuẩn Gram dương, do đó rất có giá trị trong điều trị nhiều bệnh truyền nhiễm.


Chi tiết sản phẩm

Thẻ sản phẩm

Ứng dụng và hiệu quả:

Muối natri ceftizoxime được các nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe kê đơn để điều trị các bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn như nhiễm trùng đường tiết niệu, nhiễm trùng đường hô hấp, nhiễm trùng da và mô mềm, nhiễm trùng huyết và nhiễm trùng phụ khoa. Liều lượng, tần suất sử dụng và thời gian điều trị thích hợp được xác định dựa trên loại nhiễm trùng cụ thể và các yếu tố cá nhân của bệnh nhân. Bệnh nhân thường được dùng muối natri ceftizoxime bằng đường tĩnh mạch hoặc tiêm bắp dưới sự giám sát y tế để đảm bảo liều lượng chính xác và theo dõi đáp ứng điều trị. Tuân thủ phác đồ liều lượng được kê đơn và hoàn thành toàn bộ liệu trình điều trị là điều cần thiết để loại bỏ nhiễm trùng hiệu quả và giảm thiểu nguy cơ kháng kháng sinh. Mặc dù nhìn chung được dung nạp tốt, các tác dụng phụ thường gặp của muối natri ceftizoxime có thể bao gồm rối loạn tiêu hóa, phản ứng dị ứng hoặc phản ứng tại chỗ tiêm. Bệnh nhân nên được theo dõi bất kỳ phản ứng bất lợi nào trong quá trình điều trị, và bất kỳ tác dụng phụ nghiêm trọng hoặc kéo dài nào nên được báo cáo cho nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe để được đánh giá và xử lý. Muối natri ceftizoxime là một lựa chọn kháng sinh quan trọng trong thực hành lâm sàng để chống lại nhiễm trùng do vi khuẩn khi được sử dụng đúng cách dưới sự hướng dẫn của y tế.

Mẫu sản phẩm:

L-Arginine1
L-Arginine2

Đóng gói sản phẩm:

L-Arginin3

Thông tin bổ sung:

Bố cục C13H14N5NaO5S2
Xét nghiệm 99%
Vẻ bề ngoài bột trắng
Số CAS 68401-82-1
Đóng gói Nhỏ và lớn
Hạn sử dụng 2 năm
Kho Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát.
Chứng nhận ISO.

 


  • Trước:
  • Kế tiếp:

  • Hãy viết tin nhắn của bạn vào đây và gửi cho chúng tôi.