Sáng kiến ​​Vành đai và Con đường: Hợp tác, hài hòa và cùng có lợi
các sản phẩm

Các sản phẩm

Muối natri Ceftriaxone CAS:104376-79-6

Muối natri ceftriaxone là một dạng bào chế của kháng sinh ceftriaxone kết hợp với natri để cải thiện độ ổn định và khả năng hòa tan. Là một loại kháng sinh cephalosporin thế hệ thứ ba, muối natri ceftriaxone thể hiện hoạt tính kháng khuẩn mạnh mẽ chống lại nhiều loại vi khuẩn Gram dương và Gram âm. Nó thường được sử dụng trong môi trường lâm sàng để điều trị nhiều loại nhiễm trùng do vi khuẩn nhờ hiệu quả và phổ tác dụng rộng.


Chi tiết sản phẩm

Thẻ sản phẩm

Ứng dụng và hiệu quả:

Ceftriaxone natri muối được các chuyên gia chăm sóc sức khỏe kê đơn để điều trị các bệnh nhiễm trùng như viêm phổi, viêm màng não, nhiễm trùng đường tiết niệu, nhiễm trùng huyết, bệnh lậu và bệnh Lyme. Liều lượng, tần suất sử dụng và thời gian điều trị bằng ceftriaxone natri muối được xác định dựa trên loại và mức độ nghiêm trọng của nhiễm trùng, cũng như các yếu tố cá nhân của bệnh nhân. Bệnh nhân thường được tiêm ceftriaxone natri muối qua đường tĩnh mạch hoặc tiêm bắp dưới sự giám sát y tế để đảm bảo liều lượng chính xác và theo dõi đáp ứng điều trị. Điều quan trọng là phải tuân thủ phác đồ điều trị đã được kê đơn và hoàn thành toàn bộ liệu trình điều trị để loại bỏ nhiễm trùng hiệu quả và giảm thiểu nguy cơ kháng kháng sinh. Mặc dù nhìn chung được dung nạp tốt, các tác dụng phụ thường gặp của ceftriaxone natri muối có thể bao gồm rối loạn tiêu hóa, phản ứng dị ứng hoặc phản ứng tại chỗ tiêm. Bệnh nhân cần được theo dõi bất kỳ phản ứng bất lợi nào trong quá trình điều trị, và bất kỳ tác dụng phụ nghiêm trọng hoặc kéo dài nào cần được báo cáo ngay cho chuyên gia chăm sóc sức khỏe để được đánh giá và xử lý thích hợp. Ceftriaxone natri muối là một lựa chọn kháng sinh thiết yếu trong thực hành lâm sàng để chống lại nhiễm trùng do vi khuẩn khi được sử dụng đúng cách dưới sự hướng dẫn của y tế.

Mẫu sản phẩm:

L-Arginine1
L-Arginine2

Đóng gói sản phẩm:

L-Arginin3

Thông tin bổ sung:

Bố cục C18H21N8NaO8S3
Xét nghiệm 99%
Vẻ bề ngoài bột trắng
Số CAS 104376-79-6
Đóng gói Nhỏ và lớn
Hạn sử dụng 2 năm
Kho Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát.
Chứng nhận ISO.

 


  • Trước:
  • Kế tiếp:

  • Hãy viết tin nhắn của bạn vào đây và gửi cho chúng tôi.