Muối natri Cephalothin CAS:58-71-9
Muối natri cephalothin được sử dụng trong thực tiễn lâm sàng để điều trị nhiều loại nhiễm trùng do vi khuẩn, bao gồm nhiễm trùng đường hô hấp như viêm phổi và viêm phế quản, nhiễm trùng da và mô mềm như viêm mô tế bào và nhiễm trùng vết thương, nhiễm trùng đường tiết niệu bao gồm viêm bàng quang và viêm thận bể thận, và nhiễm trùng xương. Thuốc cũng có hiệu quả chống lại một số chủng vi khuẩn liên cầu gây nhiễm trùng họng. Các bác sĩ kê đơn muối natri cephalothin dựa trên loại và mức độ nghiêm trọng của nhiễm trùng, thường dùng bằng cách tiêm bắp hoặc tiêm tĩnh mạch. Bệnh nhân được khuyên nên hoàn thành toàn bộ liệu trình điều trị theo chỉ dẫn để đảm bảo nhiễm trùng được loại bỏ hoàn toàn. Mặc dù muối natri cephalothin nhìn chung được dung nạp tốt, nhưng các tác dụng phụ thường gặp có thể bao gồm rối loạn tiêu hóa, phản ứng dị ứng và tương tác với các loại thuốc khác. Bệnh nhân có tiền sử dị ứng với cephalosporin hoặc penicillin nên thông báo cho bác sĩ trước khi bắt đầu điều trị. Báo cáo ngay lập tức bất kỳ triệu chứng đáng lo ngại hoặc tác dụng phụ nào cho bác sĩ để được đánh giá và xử lý thích hợp trong khi dùng muối natri cephalothin.
| Bố cục | C16H16N2O6S2.Na |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 58-71-9 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








