Cetrimide, Mytab (Tetradecyltrimethylammonium bromide) CAS:1119-97-7
Cetrimide, đặc biệt là dưới dạng Mytab (Tetradecyltrimethylammonium bromide), được sử dụng trong y tế nhờ đặc tính sát khuẩn. Nó thường được dùng trong dung dịch rửa vết thương, chất khử trùng và các công thức sát khuẩn tại chỗ để ngăn ngừa nhiễm trùng ở các vết cắt nhỏ, trầy xước và bỏng nhẹ. Tác dụng kháng khuẩn của Cetrimide giúp ức chế sự phát triển của nhiều vi sinh vật trên bề mặt da, giảm nguy cơ nhiễm trùng. Hơn nữa, Cetrimide cũng có thể được sử dụng trong ngành dược phẩm như một tá dược trong công thức thuốc hoặc như một chất bảo quản trong dung dịch nhỏ mắt và thuốc xịt mũi. Đặc tính hoạt động bề mặt của nó cho phép nó hoạt động như một chất hòa tan trong một số loại thuốc, giúp tăng tính ổn định và hiệu quả của thuốc. Các nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe có thể khuyến nghị các sản phẩm có chứa Cetrimide như Mytab vì lợi ích sát khuẩn của nó trong chăm sóc vết thương và khử trùng da. Bệnh nhân nên tuân theo hướng dẫn của các chuyên gia chăm sóc sức khỏe hoặc nhãn sản phẩm khi sử dụng các sản phẩm có chứa Cetrimide để đảm bảo sử dụng đúng cách và tối đa hóa hiệu quả trong việc ngăn ngừa nhiễm trùng. Nếu xảy ra bất kỳ phản ứng phụ hoặc mẫn cảm nào khi sử dụng Cetrimide, người bệnh nên tìm kiếm lời khuyên y tế ngay lập tức để được xử lý thích hợp.
| Bố cục | C17H38N.Br |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 1119-97-7 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |



![metyl imidazo[1,5-a]pyridine-7-carboxylat CAS:1377829-50-9](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/1ZNB2ZF342ZWRNG222.png)




