Cephradine hydrate CAS:38821-53-3
Cephradine hydrate thường được kê đơn để điều trị nhiều loại nhiễm trùng do vi khuẩn, bao gồm nhiễm trùng đường hô hấp như viêm phổi và viêm phế quản, nhiễm trùng da và mô mềm như viêm mô tế bào và nhiễm trùng vết thương, nhiễm trùng đường tiết niệu như viêm bàng quang và viêm thận bể thận, và nhiễm trùng liên cầu khuẩn như nhiễm trùng họng. Thuốc cũng có hiệu quả chống lại một số vi khuẩn gram dương và gram âm gây ra nhiều loại nhiễm trùng khác nhau. Các nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe sẽ xác định liều lượng và thời gian điều trị thích hợp dựa trên loại và mức độ nghiêm trọng của nhiễm trùng. Bệnh nhân được khuyên nên tuân thủ cẩn thận hướng dẫn của nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe và hoàn thành toàn bộ liệu trình cephradine hydrate để đảm bảo loại bỏ nhiễm trùng thành công. Mặc dù cephradine hydrate nhìn chung được dung nạp tốt, nhưng các tác dụng phụ thường gặp có thể bao gồm rối loạn tiêu hóa, phản ứng dị ứng và tương tác với các loại thuốc khác. Điều quan trọng là phải thông báo cho nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe của bạn về bất kỳ dị ứng hoặc tình trạng sức khỏe nào trước khi bắt đầu điều trị bằng cephradine hydrate. Nếu bạn gặp bất kỳ triệu chứng hoặc tác dụng phụ đáng lo ngại nào khi dùng thuốc này, hãy liên hệ ngay với nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe của bạn để được đánh giá và hướng dẫn thêm.
| Bố cục | C16H19N3O4S |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 38821-53-3 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








