Chloramphenicol palmitate CAS:530-43-8
Chloramphenicol palmitate được sử dụng để điều trị nhiều loại nhiễm trùng do vi khuẩn, bao gồm nhiễm trùng đường hô hấp, nhiễm trùng da và mô mềm, nhiễm trùng đường tiết niệu và sốt thương hàn. Thuốc hoạt động bằng cách ức chế tổng hợp protein của vi khuẩn, do đó có hiệu quả chống lại nhiều loại vi khuẩn nhạy cảm. Các bác sĩ có thể kê đơn chloramphenicol palmitate dựa trên loại nhiễm trùng, tuổi tác, cân nặng và mức độ nghiêm trọng của bệnh. Bệnh nhân được khuyên nên dùng thuốc theo chỉ dẫn, hoàn thành toàn bộ liệu trình ngay cả khi các triệu chứng được cải thiện để đảm bảo loại bỏ nhiễm trùng và ngăn ngừa kháng kháng sinh. Mặc dù chloramphenicol palmitate nhìn chung được dung nạp tốt, nhưng nó có thể gây ra các tác dụng phụ như rối loạn tiêu hóa, phản ứng dị ứng và suy tủy xương ở một số người. Theo dõi chặt chẽ số lượng tế bào máu là điều cần thiết trong suốt quá trình điều trị để phát hiện bất kỳ tác dụng phụ tiềm ẩn nào. Điều quan trọng là phải thông báo cho các bác sĩ về bất kỳ bệnh lý hiện có, dị ứng hoặc thuốc đang dùng nào trước khi bắt đầu sử dụng chloramphenicol palmitate. Nếu xảy ra phản ứng phụ hoặc nếu có bất kỳ lo ngại nào trong quá trình điều trị, bệnh nhân nên tìm kiếm lời khuyên y tế kịp thời để được đánh giá và xử lý thích hợp.
| Bố cục | C27H42Cl2N2O6 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 530-43-8 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |







![TRANS-DI(MU-ACETATO)BIS[O-(DI-O-TOLYLPHOSPHINO)BENZYL]DIPALLADIUM (II) CAS:172418-32-5](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/YMR4N0CXS3__VGFOZG82.png)
