Cinoxacin CAS:28657-80-9
Cinoxacin thường được kê đơn để điều trị nhiễm trùng đường tiết niệu (UTI) không biến chứng do các chủng vi khuẩn nhạy cảm gây ra. Thuốc có hiệu quả chống lại cả vi khuẩn Gram âm và Gram dương thường liên quan đến UTI, chẳng hạn như Escherichia coli và Enterococcus. Các nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe có thể khuyến nghị sử dụng cinoxacin dựa trên loại nhiễm trùng cụ thể, các yếu tố của bệnh nhân và kết quả xét nghiệm độ nhạy cảm. Bệnh nhân thường được hướng dẫn uống thuốc bằng đường miệng với nhiều nước và hoàn thành toàn bộ liệu trình theo chỉ định để đảm bảo tiêu diệt vi khuẩn gây bệnh. Điều cần thiết là bệnh nhân phải tuân thủ chặt chẽ hướng dẫn liều lượng và thông báo cho nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe về bất kỳ bệnh lý hoặc thuốc nào đang dùng để ngăn ngừa tương tác thuốc hoặc tác dụng phụ tiềm ẩn. Việc theo dõi bất kỳ dấu hiệu phản ứng dị ứng, rối loạn tiêu hóa hoặc các tác dụng phụ khác trong quá trình điều trị là rất quan trọng. Nếu xảy ra bất kỳ triệu chứng đáng lo ngại hoặc phản ứng phụ nào khi dùng cinoxacin, bệnh nhân nên tìm kiếm lời khuyên y tế ngay lập tức để được đánh giá và xử lý thích hợp. Cũng như tất cả các loại kháng sinh, việc sử dụng cinoxacin đúng cách là rất quan trọng để đảm bảo kết quả điều trị hiệu quả và giảm nguy cơ phát triển kháng thuốc kháng sinh.
| Bố cục | C12H10N2O5 |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 28657-80-9 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |








