Chloromethyl)dimethylchlorosilane CAS:1719-57-9
Ứng dụng của (Chloromethyl)dimethylchlorosilane trải rộng trên nhiều lĩnh vực, bao gồm: Polyme silicon: Nó đóng vai trò là khối cấu tạo quan trọng trong sản xuất các polyme gốc silicon, chất bịt kín, chất kết dính và chất đàn hồi, góp phần tạo nên các vật liệu bền và hiệu suất cao được sử dụng trong ngành xây dựng, ô tô và điện tử. Biến đổi bề mặt: Hợp chất này được sử dụng trong xử lý bề mặt và lớp phủ để tạo ra các đặc tính kỵ nước hoặc kỵ dầu cho bề mặt, tăng cường khả năng chống lại nước, dầu và sự xuống cấp do môi trường. Tổng hợp hóa học: Các nhà hóa học hữu cơ sử dụng (Chloromethyl)dimethylchlorosilane như một thuốc thử đa năng để đưa các nhóm chức, chẳng hạn như nhóm metyl và clorometyl, vào các phân tử hữu cơ trong quá trình tổng hợp, tạo điều kiện thuận lợi cho việc tạo ra các cấu trúc hóa học phức tạp. Ứng dụng y sinh: Nó được sử dụng trong phát triển vật liệu sinh học, thiết bị y tế và hệ thống phân phối thuốc, nơi tính tương thích sinh học và khả năng biến đổi các đặc tính bề mặt của nó mang lại lợi thế. Chất tăng cường độ bám dính: Trong sản xuất vật liệu composite và nhựa gia cường, nó hoạt động như một chất tăng cường độ bám dính, giúp tăng cường liên kết giữa các ma trận hữu cơ và các chất độn hoặc chất gia cường gốc silicon được nhúng bên trong. Cố định chất xúc tác: Nó được sử dụng trong nghiên cứu xúc tác và các quy trình công nghiệp để cố định chất xúc tác trên các chất mang rắn, cho phép tạo ra các hệ thống xúc tác hiệu quả và có thể tái chế cho các chuyển đổi hóa học khác nhau. Hóa chất chuyên dụng: Hợp chất này được sử dụng trong tổng hợp các hóa chất chuyên dụng, bao gồm các organosilane chức năng và các chất trung gian để sửa đổi hóa học tiếp theo, hỗ trợ sản xuất nhiều loại hóa chất tinh khiết và vật liệu tiên tiến. Nhìn chung, (chloromethyl)dimethylchlorosilane đóng vai trò quan trọng như một chất phản ứng đa năng và là khối xây dựng trong tổng hợp các vật liệu tiên tiến, sửa đổi bề mặt và chuyển đổi hóa học, chứng tỏ tầm quan trọng của nó trong nhiều lĩnh vực công nghiệp và nỗ lực khoa học.
| Bố cục | C3H9Cl2Si |
| Xét nghiệm | 99% |
| Vẻ bề ngoài | bột trắng |
| Số CAS | 1719-57-9 |
| Đóng gói | Nhỏ và lớn |
| Hạn sử dụng | 2 năm |
| Kho | Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát. |
| Chứng nhận | ISO. |







![Muối natri N-[[bis[4-(dimethylamino)phenyl]amino]carbonyl]glycine CAS:115871-19-7](https://cdn.globalso.com/xindaobiotech/图片2412.png)
